Tri thức chuyên ngành
Triển vọng của ngành công nghiệp bán dẫn năm 2026
Submitted by nlphuong on Tue, 13/01/2026 - 20:51Ngành công nghiệp bán dẫn năm 2026 là rất tích cực. Sẽ có sự phục hồi mạnh mẽ của các công nghệ truyền thống như analog và vi điều khiển khi quá trình điều chỉnh hàng tồn kho trong những lĩnh vực này gần như đã hoàn tất.
Theo ông Steve Sanghi, Tổng giám đốc điều hành kiêm Chủ tịch của Microchip Technology đã chia sẻ với PV báo chí về triển vọng của ngành công nghiệp bán dẫn năm 2026 là rất tích cực. "Mặc dù thị trường AI và trung tâm dữ liệu là những yếu tố quyết định tăng trưởng trong năm 2025, tôi dự đoán sẽ có sự phục hồi mạnh mẽ của các công nghệ truyền thống như analog và vi điều khiển khi quá trình điều chỉnh hàng tồn kho trong những lĩnh vực này gần như đã hoàn tất.
![]() |
| Ông Steve Sanghi, Tổng giám đốc điều hành kiêm Chủ tịch của Microchip Technology đã chia sẻ với PV báo chí về triển vọng của ngành công nghiệp bán dẫn năm 2026 là rất tích cực. |
PV: Ông đánh giá như thế nào về triển vọng tăng trưởng của ngành công nghiệp bán dẫn trong năm 2026? Theo ông, đâu là những cơ hội và thách thức sắp tới?
Ông Steve Sanghi: Triển vọng của ngành công nghiệp bán dẫn năm 2026 là rất tích cực. Mặc dù thị trường AI và trung tâm dữ liệu là những yếu tố quyết định tăng trưởng trong năm 2025, tôi dự đoán sẽ có sự phục hồi mạnh mẽ của các công nghệ truyền thống như analog và vi điều khiển khi quá trình điều chỉnh hàng tồn kho trong những lĩnh vực này gần như đã hoàn tất.
Quá trình chuyển đổi đó giúp các phân khúc này có được vị thế sẵn sàng để đạt được kết quả tốt hơn vào năm tới. Tôi cũng dự đoán rằng nhu cầu về các sản phẩm bộ nhớ, đặc biệt là bộ nhớ băng thông rộng được sử dụng trong các máy chủ AI, sẽ tiếp tục ở mức cao.
Cơ hội trong năm 2026 sẽ mở rộng ra ngoài các trung tâm dữ liệu. Chúng tôi thấy có sự phục hồi ấn tượng trong thị trường ô tô và công nghiệp. Thị trường tiêu dùng, trước đây bị ảnh hưởng bởi chính sách thuế quan, đang dần ổn định khi những chi phí này được bình thường hóa trong nền kinh tế.
Nhìn chung, chúng tôi dự báo có sự tăng trưởng trên phạm vi rộng, trong toàn ngành và Microchip có vị thế thích hợp để đáp ứng nhu cầu của khách hàng thông qua cung cấp những giải pháp sáng tạo, đáp ứng các nhu cầu này của thị trường.
PV: Chuỗi cung ứng bán dẫn tiếp tục phải đối mặt với những tác động của các vấn đề căng thẳng địa chính trị và khan hiếm nguồn cung. Xin ông vui lòng chia sẻ quan điểm về cách thiết lập một chuỗi cung ứng an toàn, tin cậy và ổn định trong môi trường hiện tại?
Ông Steve Sanghi: Những thách thức liên quan đến chuỗi cung ứng hiện nay phần lớn là do biến động trong mối quan hệ giữa Hoa Kỳ và Trung Quốc, trong đó các biện pháp hạn chế xuất khẩu và thuế quan ảnh hưởng đến thương mại toàn cầu và khả năng tiếp cận các loại vật liệu quan trọng.
Microchip luôn chủ động ứng phó để nâng cao khả năng phục hồi của chuỗi cung ứng cũng như mang đến cho khách hàng các lựa chọn nguồn cung ứng đa dạng hơn về mặt địa lý, giảm sự phụ thuộc vào bất kỳ khu vực nào. Điều đó bao gồm cả việc tăng sản lượng ở Nhật Bản và nâng cao năng lực sản xuất nội bộ của chúng tôi.
PV: Ông đánh giá như thế nào về quan điểm cho rằng nhiều chính phủ đang gia tăng tính độc lập của ngành công nghiệp bán dẫn.
Ông Steve Sanghi: Các sản phẩm bán dẫn ngày càng trở nên có ý nghĩa quan trọng đối với an ninh quốc gia đến mức nhiều khối liên minh địa chính trị lớn, chứ không phải chỉ là các chính phủ riêng lẻ, đang tìm kiếm khả năng tự cung tự cấp cao hơn nhằm tự đáp ứng nhu cầu về các sản phẩm bán dẫn của mình.
Tuy nhiên, thực tế cho thấy, việc xây dựng chuỗi cung ứng bán dẫn hoàn toàn độc lập trong mỗi khối liên minh là phi thực tế do chi phí khổng lồ, năng lực sản xuất hạn chế và độ phức tạp của việc nhân rộng các công nghệ tiên tiến. Nhìn chung, chúng ta đang thấy có sự phát triển của hai chuỗi cung ứng chính, một xoay quanh Trung Quốc và một ở bên ngoài Trung Quốc.
Mặc dù các chính phủ có thể khuyến khích việc tìm nguồn cung ứng trong nước, phần lớn khách hàng vẫn tiếp tục ưu tiên chất lượng và tính sẵn có của sản phẩm, và có rất ít bằng chứng cho thấy nhu cầu về sản xuất độc quyền trong khu vực. Một số khách hàng có thể tìm cách gia tăng tỷ lệ nội địa hóa, nhưng một chuỗi cung ứng thực sự độc lập của mỗi khối liên minh hiện chưa tồn tại và khó có thể hình thành trong tương lai gần.
PV: Các yêu cầu về ESG (Môi trường, Xã hội và Quản trị), quy định về phát thải carbon và tính minh bạch của chuỗi cung ứng vẫn đang được áp dụng rất rộng rãi. Những yếu tố phi kỹ thuật này sẽ ảnh hưởng như thế nào đến việc ra quyết định của ngành bán dẫn trong năm 2026?
Ông Steve Sanghi: Chúng tôi cho rằng, trong năm 2026, các yếu tố phi kỹ thuật như yêu cầu ESG, quy định về phát thải các-bon và tính minh bạch của chuỗi cung ứng sẽ tác động ít hơn đến hoạt động ra quyết định của ngành bán dẫn ở Hoa Kỳ so với vài năm trước.
Nhiều công ty, bao gồm cả Microchip, vẫn tiếp tục báo cáo ESG để đáp ứng yêu cầu quốc tế và đặt ra các mục tiêu phát triển bền vững lâu dài, nhưng những nội dung này đang giảm dần ảnh hưởng ở Hoa Kỳ do những thay đổi quy định gần đây.
PV: Ngành công nghiệp bán dẫn tiếp tục phải đối mặt với tình trạng thiếu nhân lực dai dẳng. Cần phải có những chiến lược dài hạn nào để đảm bảo và phát triển nguồn nhân lực bán dẫn trên phạm vi toàn cầu?
Ông Steve Sanghi: Thách thức trong việc đảm bảo và phát triển nguồn nhân lực bán dẫn là một vấn đề toàn cầu, nhưng đặc biệt gay gắt ở Hoa Kỳ, nơi mối quan tâm và sự thành thạo trong các lĩnh vực STEM (Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật, Toán học) thấp hơn so với các lĩnh khác.
Nhiều quốc gia vẫn tiếp tục đào tạo được một số lượng lớn kỹ sư, nhưng Hoa Kỳ phải đối mặt với thách thức riêng về văn hóa và giáo dục, đặc biệt là khó khăn trong việc truyền cảm hứng cho sinh viên theo đuổi sự nghiệp trong các lĩnh vực toán học và khoa học khi các ngành này phải cạnh tranh để thu hút sự quan tâm và chống lại sức hấp dẫn của các lĩnh vực khác như văn hóa đại chúng, Hollywood và thể thao chuyên nghiệp.
Giải quyết vấn đề này đòi hỏi sự tham gia sớm vào các chương trình như FIRST Robotics và VEX Robotics, qua đó truyền cảm hứng cho học sinh bằng cách làm cho việc học các môn STEM trở nên trực quan, cạnh tranh và hợp tác. Mở rộng phạm vi tiếp cận của các sáng kiến này và xây dựng một hệ sinh thái hỗ trợ, nơi các thành tựu STEM được tôn vinh cùng với các môn thể thao và nghệ thuật là điều cần thiết.
Thông qua thúc đẩy quan hệ hợp tác giữa các trường học, doanh nghiệp và cộng đồng, đồng thời đầu tư vào hoạt động tư vấn hướng nghiệp và nguồn lực, Hoa Kỳ có thể tăng cường nguồn nhân lực kỹ thuật của mình để đáp ứng nhu cầu của ngành công nghiệp bán dẫn.
Mặc dù đã có những tác động tích cực của các chương trình như FIRST Robotics, phạm vi tiếp cận của các chương trình đó vẫn còn hạn chế, khi chỉ có một phần nhỏ số trường học và học sinh tham gia. Mở rộng khả năng tiếp cận và hướng đến thành lập một đội STEM ở mỗi trường trung học trong cả nước, giống như việc mỗi trường đều có các đội thể thao, là một việc làm có ý nghĩa để phát triển thế hệ kỹ sư tiếp theo.
Các chương trình này không chỉ tăng cường chuyên môn kỹ thuật mà còn phát triển kỹ năng làm việc nhóm, giao tiếp và lãnh đạo, để sinh viên chuẩn bị trở thành những người có khả năng đóng góp một cách toàn diện cho xã hội. Microchip đã hỗ trợ FIRST Robotics trong suốt hơn 22 năm qua và sẽ tiếp tục cam kết truyền cảm hứng và phát triển đội ngũ kỹ sư tương lai.
PV: Ông đánh giá như thế nào về sự bùng nổ của công nghệ AI và những mối quan ngại cho rằng đó là một quả bong bóng có nguy cơ tan vỡ?
Ông Steve Sanghi: Tâm lý hào hứng liên quan đến sự bùng nổ của công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) là điều dễ hiểu và những quan ngại về vỡ bong bóng tiềm ẩn là có cơ sở. Nhưng điều quan trọng là chúng ta cần hiểu rằng, mọi công nghệ đột phá từ trước tới nay đều trải qua giai đoạn tăng trưởng nhanh chóng, rồi sau đó là quá trình điều chỉnh của thị trường.
Những phát kiến như mạng Internet cũng đã trải qua các chu kỳ tương tự như vậy - từ sự phấn khích ban đầu, quá trình điều chỉnh lại thị trường và sau đó là một thập kỷ tích hợp, lồng ghép một cách ổn định, hiệu quả vào trong cuộc sống hàng ngày. Giá trị thực sự của AI sẽ được hiện thực hóa vì nó mang lại rất nhiều lợi ích rõ ràng về năng suất làm việc và hiệu quả kinh doanh bền vững.
Tại Microchip, chúng tôi đang ứng dụng AI như một công cụ mạnh mẽ để nâng cao hiệu quả và giá trị cho khách hàng. Bên cạnh đó, chúng tôi cam kết duy trì một danh mục công nghệ đa dạng với 20 bộ phận kinh doanh giải pháp khác nhau. Bằng việc đầu tư cả vào AI và các công nghệ truyền thống, chúng tôi đảm bảo sự ổn định và đổi mới, sáng tạo liên tục, qua đó giúp Microchip có được vị thế vững vàng để mang lại lợi ích lâu dài cho khách hàng và đối tác của mình.
HM
Intel AI PC nâng tầm hiệu suất cho người làm báo và sáng tạo nội dung
Submitted by nlphuong on Fri, 28/11/2025 - 20:14AI PC trang bị vi xử lý Intel® Core™ Ultra được tích hợp sẵn CPU, GPU, và NPU, cho phép các nhà báo, phóng viên, và nhà sáng tạo nội dung xử lý dữ liệu nhạy cảm ngay trên máy tính cá nhân mà không phải gửi dữ liệu sang bên thứ ba.
AI PC trang bị vi xử lý Intel® Core™ Ultra được tích hợp sẵn CPU, GPU, và NPU, cho phép các nhà báo, phóng viên, và nhà sáng tạo nội dung xử lý dữ liệu nhạy cảm ngay trên máy tính cá nhân mà không phải gửi dữ liệu sang bên thứ ba.
Thông tin trên được chia sẻ hội thảo “Tăng năng suất làm việc với AI PC” nhằm mục đích trình diễn khả năng của các mẫu máy AI PC trang bị vi xử lý Intel® Core™ Ultra trong việc hỗ trợ người làm nội dung thúc đẩy khả năng sáng tạo và hiệu suất làm việc.
Đảm bảo an toàn cho dữ liệu
Trong bối cảnh AI đang định hình lại cách thức làm việc, chìa khóa của hiệu suất tối đa nằm ở sự linh hoạt. Người dùng hiện đại cần tận dụng mọi công nghệ hiện có: sử dụng AI trên đám mây cho các tác vụ tổng quát và phát huy sức mạnh của AI PC trang bị vi xử lý Intel® Core™ Ultra cho các tác vụ đòi hỏi sự đặc thù, tính riêng tư và bảo mật cao.
AI PC trang bị vi xử lý Intel® Core™ Ultra được tích hợp sẵn CPU, GPU, và NPU, cho phép các nhà báo, phóng viên, và nhà sáng tạo nội dung xử lý dữ liệu nhạy cảm ngay trên máy tính cá nhân mà không phải gửi dữ liệu sang bên thứ ba. Điều này giải quyết triệt để nỗi lo về an toàn thông tin khi xử lý các dữ liệu báo chí điều tra, thông tin nội bộ doanh nghiệp hoặc các ý tưởng sáng tạo độc quyền – những thứ không nên đưa lên đám mây công cộng.
![]() |
Tại sự kiện, Intel đã minh họa cách AI PC tái định nghĩa quy trình làm việc của một nhà sáng tạo nội dung và nhà báo thông qua ba giai đoạn cốt lõi, với sự hỗ trợ của hệ sinh thái phần mềm phong phú:
Tìm kiếm ý tưởng: Giai đoạn khởi đầu cần sự bùng nổ của tư duy. Bên cạnh việc tra cứu thông tin online, người dùng có thể sử dụng những ứng dụng mô hình GenAI mã nguồn mở cục bô (Intel AI Playground, hay các ứng dụng khác) để phác thảo hình ảnh, brainstorm ý tưởng sơ khởi mà không cần kỹ năng lập trình phức tạp.
Triển khai ý tưởng: Đây là giai đoạn AI PC tỏa sáng nhờ khả năng bảo mật.
Nghiên cứu sâu hoàn toàn riêng tư: Ngoài việc tải tài liệu mật qua bên thứ ba để phân tích, người dùng có thêm tùy chọn sử dụng các công cụ tạo sinh dựa trên truy xuất tăng cường (Retrieval-Augmented Generation) để truy vấn, tóm tắt và trích xuất thông tin từ các file được lưu trữ cục bộ trên máy. Dữ liệu hoàn toàn không rời khỏi thiết bị.
Trợ lý viết lách ngay trên thiết bị: Người dùng có thể sử dụng các mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) mã nguồn mở hỗ trợ viết bài, biên tập mà không lo rò rỉ nội dung bản thảo.
Hoàn thiện ý tưởng: Giai đoạn hậu kỳ giúp người dùng kiểm tra hoặc nâng cao chất lượng nội dung trước khi xuất bản.
Xử lý văn bản: Các mô hình LLM trên AI PC không chỉ hỗ trợ rà soát các lỗi ngữ pháp trên những bản thảo đã hoàn thiện, mà còn có thể đưa ra những đề xuất giá trị giúp tinh chỉnh câu từ, làm giàu thêm chiều sâu và sức hút cho bài viết.
Xử lý âm thanh: Các phóng viên có thể sử dụng các ứng dụng xử lý âm thanh với plugin OpenVINO của Intel để lọc tiếng ồn môi trường, tách giọng nói trong các bản ghi âm phỏng vấn với tốc độ cực nhanh ngay tại hiện trường.
Xử lý video: Nhà sáng tạo nội dung sử dụng các công cụ hỗ trợ xử lý video để tự động tạo phụ đề, cắt dựng thông minh nhờ các tính năng AI được tối ưu hóa riêng cho phần cứng Intel, giúp rút ngắn thời gian render và xuất bản.
Xử lý hình ảnh: Các phóng viên hay nhà sáng tạo nội dung có thể sử dụng các ứng dụng hỗ trợ chỉnh sửa hình ảnh để khai thác các công cụ AI nhận diện cảnh, chủ thể, ánh sáng… để tự động tối ưu ngay trên thiết bị mà không cần kết nối mạng.
Ông Phùng Việt Thắng, Giám đốc Quốc gia Intel Vietnam, chia sẻ: "AI PC đại diện cho bước tiến tiếp theo của công nghệ máy tính, giúp nâng cao hiệu suất làm việc, khả năng sáng tạo và trải nghiệm người dùng. Trong khi hầu hết các mẫu máy tính phải dựa vào điện toán đám mây để chạy các ứng dụng trí tuệ nhân tạo, AI PC lại sở hữu phần cứng chuyên dụng hỗ trợ xử lý AI nhanh chóng và hiệu quả ngay trên thiết bị. Điều này cho phép người dùng tận dụng các phần mềm AI tiên tiến, đồng thời đảm bảo sự riêng tư của dữ liệu".
Vào cuối năm 2024, Intel® Core™ Ultra 200V series đã định nghĩa lại chuẩn mực về hiệu quả năng lượng trên nền tảng x86. Đây không đơn thuần là một bản nâng cấp, mà là bước tiến vượt bậc, từ sức mạnh xử lý, khả năng đồ họa, thời lượng pin, tính tương thích ứng dụng cho đến các tiêu chuẩn bảo mật và tối ưu hóa AI.
Dòng vi xử lý này sở hữu hiệu suất trên mỗi luồng tăng gấp ba lần, hiệu năng đỉnh cao hơn 80%, cùng thời lượng pin thực tế chạm ngưỡng 20 giờ. Intel đã cùng các đối tác chiến lược như Acer, ASUS, Dell Technologies, Gigabyte, HP, Lenovo và MSI trình diễn các tính năng AI trên nhiều mẫu AI PC, khẳng định sự sẵn sàng của toàn bộ hệ sinh thái công nghệ.
QA
API - Đột phá thể chế của kỷ nguyên dữ liệu
Submitted by nlphuong on Tue, 25/11/2025 - 20:18Trong kỷ nguyên số, khi dữ liệu đã trở thành một loại tài nguyên chiến lược mới, cách thức chúng ta khai thác và phân phối tài nguyên này quyết định trực tiếp chất lượng quản trị quốc gia. Và ở trung tâm của sự thay đổi đó là một khái niệm tưởng như chỉ thuộc về giới lập trình: API.
Trong kỷ nguyên số, khi dữ liệu đã trở thành một loại tài nguyên chiến lược mới, cách thức chúng ta khai thác và phân phối tài nguyên này quyết định trực tiếp chất lượng quản trị quốc gia. Và ở trung tâm của sự thay đổi đó là một khái niệm tưởng như chỉ thuộc về giới lập trình: API.
![]() |
| API giống như "cánh cửa" giúp hệ thống này kiểm tra thông tin từ hệ thống khác mà không cần người dân mang theo giấy tờ hay xin xác nhận thủ công. |
API âm thầm tạo ra một cuộc chuyển đổi sâu sắc từ quản lý bằng giấy tờ sang quản lý dựa trên dữ liệu; từ xử lý thủ công sang tự động hóa; từ cơ chế xin- cho sang một nền hành chính minh bạch và phục vụ.
API là gì và vì sao cần một cách gọi dễ hiểu?
API là viết tắt của Application Programming Interface, dịch chính xác nhất là Giao diện lập trình mở. Đây là chuẩn kỹ thuật cho phép các hệ thống trao đổi dữ liệu theo một quy tắc chung, an toàn và có kiểm soát.
Để công chúng dễ hình dung, có thể gọi API bằng một cái tên gần gũi hơn là Cổng kết nối dữ liệu.
API giống như "cánh cửa" giúp hệ thống này kiểm tra thông tin từ hệ thống khác mà không cần người dân mang theo giấy tờ hay xin xác nhận thủ công. Nói cách khác, API là điều kiện để thực hiện nguyên tắc cơ bản của Chính phủ số: "Khai một lần- dùng nhiều nơi".
Việt Nam đã làm gì và cơ hội bứt phá nằm ở đâu?
Thực tiễn thời gian qua cho thấy, Việt Nam đã bắt đầu hình thành những nền tảng quan trọng cho việc kết nối và khai thác dữ liệu trong quản lý nhà nước. Tuy nhiên, bức tranh tổng thể vẫn còn những khoảng trống cần được nhận diện rõ để có thể chuyển từ những nỗ lực đơn lẻ sang một chiến lược quốc gia thống nhất. Có thể khái quát hiện trạng qua ba điểm chính sau đây:
Thứ nhất, khung pháp lý về kết nối và chia sẻ dữ liệu đã bước đầu hình thành. Trong thời gian qua, Chính phủ đã ban hành một số văn bản quan trọng, tạo nền tảng cho việc liên thông và khai thác dữ liệu phục vụ quản lý nhà nước. Nổi bật là Nghị định 278/2025/NĐ-CP, quy định việc kết nối và chia sẻ dữ liệu bắt buộc giữa các cơ quan trong toàn bộ hệ thống chính trị; và Nghị định 194/2025/NĐ-CP, cụ thể hóa Luật Giao dịch điện tử, đặt nền tảng pháp lý cho việc chia sẻ dữ liệu trong cung cấp dịch vụ công. Cùng với đó, Nền tảng tích hợp, chia sẻ dữ liệu quốc gia (NDXP/VDXP) đã kết nối với hơn 90 bộ, ngành, địa phương và xử lý hàng trăm triệu giao dịch mỗi năm, cho thấy nhu cầu và tiềm năng liên thông dữ liệu đang ngày càng lớn.
Thứ hai, một số lĩnh vực đã chủ động đi trước, đặc biệt là ngành ngân hàng. Đây là ngành đầu tiên ban hành quy định về Open API với Thông tư 64/2024/TT-NHNN, có hiệu lực từ ngày 1/3/2025. Việc định danh và chuẩn hóa API trong một lĩnh vực kinh tế trọng yếu cho thấy API không còn là khái niệm kỹ thuật đơn thuần, mà đang trở thành một thành tố quan trọng của hạ tầng dịch vụ số.
Thứ ba, API vẫn chưa được nhìn nhận đúng tầm như một trụ cột chiến lược quốc gia. Hiện nay, chưa có văn bản ở cấp Chính phủ xác định API như một thiết chế cốt lõi của Nhà nước số. Việc kết nối dữ liệu giữa các bộ, ngành và địa phương vẫn chủ yếu mang tính tự phát, thiếu chuẩn chung về định dạng, cấu trúc, bảo mật, phân quyền hay cơ chế ghi log (Ghi log là việc hệ thống tự động tạo ra nhật ký hoạt động của hệ thống).
Dữ liệu quốc gia vẫn trong tình trạng phân mảnh, khiến việc liên thông thực chất gặp nhiều hạn chế. Có thể nói, chúng ta đã xây được những "móng nhà" quan trọng, nhưng vẫn thiếu một "bản thiết kế tổng thể" cho hạ tầng kết nối dữ liệu quốc gia- một bản thiết kế mà trong đó API phải giữ vai trò trung tâm.
![]() |
| Cơ sở dữ liệu dân cư đã có hơn 200 triệu bản ghi, và theo Bộ Công an, có thể phục vụ trên 70% thủ tục hành chính nếu được kết nối đầy đủ với các lĩnh vực khác. |
API tháo gỡ những điểm nghẽn cố hữu trong quan hệ giữa Nhà nước- người dân- doanh nghiệp
Trong nhiều năm qua, không ít thủ tục hành chính bị kéo dài bởi tình trạng thiếu liên thông dữ liệu giữa các cơ quan nhà nước. API xuất hiện như một công cụ giúp tháo gỡ những điểm nghẽn này, tạo ra sự chuyển biến thực chất trong phục vụ người dân và hỗ trợ doanh nghiệp. Những thay đổi rõ nhất có thể nhìn thấy ở năm khía cạnh sau đây:
1. Chấm dứt tình trạng "xin lại thông tin của chính mình". Với API, cơ quan tiếp nhận hồ sơ có thể truy xuất ngay thông tin từ cơ quan quản lý dữ liệu gốc, thay vì yêu cầu người dân tự đi xin xác nhận. Cách làm này rút ngắn thời gian, giảm phiền hà và khắc phục được tư duy hành chính bắt "người dân chứng minh thay cho cơ quan quản lý".
2. Giảm tối đa yêu cầu nộp giấy tờ bản cứng. Nhiều loại giấy tờ như hộ khẩu, khai sinh, thông tin nhân thân, tình trạng hôn nhân… hoàn toàn có thể được thay bằng dữ liệu số. Khi API được triển khai đầy đủ, việc cầm theo tập hồ sơ giấy trở thành không cần thiết, giúp cả người dân lẫn cơ quan nhà nước làm việc nhanh gọn và chính xác hơn.
3. Quy trình xử lý hồ sơ trở nên tinh gọn, liền mạch. API cho phép các bước xác minh, đối chiếu và kiểm tra thông tin diễn ra tự động ở hậu trường. Người dân chỉ cần nộp hồ sơ một lần, và hệ thống sẽ chuyển tiếp dữ liệu cho các cơ quan liên quan. Đây là bước chuyển quan trọng từ "giải quyết theo từng cửa" sang "xử lý liên thông".
4. Minh bạch hơn, tiếp xúc trực tiếp ít hơn. Khi dữ liệu được truy xuất qua API, mọi thao tác đều được ghi nhận và có thể kiểm tra lại. Điều này làm giảm các khoản chi phí không chính thức phát sinh từ sự tùy nghi của cán bộ, đồng thời nâng cao mức độ liêm chính và trách nhiệm giải trình trong hoạt động công vụ.
5. Doanh nghiệp được phục vụ trong môi trường thông suốt. API giúp giảm thời gian chờ đợi, giảm yêu cầu hồ sơ trùng lặp và tăng khả năng tiếp cận dịch vụ công trực tuyến. Qua đó, chi phí tuân thủ của doanh nghiệp giảm đáng kể, tạo điều kiện thuận lợi cho đầu tư, kinh doanh và cải thiện thứ hạng năng lực cạnh tranh quốc gia.
API - thiết chế cốt lõi của Nhà nước số
Trong bối cảnh dữ liệu được xem như "tài nguyên mới" của nền kinh tế số, vấn đề không chỉ nằm ở việc thu thập dữ liệu, mà quan trọng hơn là cách thức dữ liệu được khai thác, phân phối và sử dụng trong toàn bộ hệ thống công quyền. Ở góc độ này, API đóng vai trò như hạ tầng dẫn truyền giúp dòng dữ liệu quốc gia vận hành thông suốt, an toàn và đúng mục đích. API giúp:
1. Minh bạch hóa quyền lực và giảm độc quyền thông tin. Một trong những rào cản lớn của cải cách hành chính là tình trạng "độc quyền thông tin" ở một số khâu, khiến quy trình xử lý hồ sơ phụ thuộc nhiều vào quyết định chủ quan của cán bộ. API, với cơ chế truy vết và ghi log tự động, giúp mọi thao tác truy cập dữ liệu đều được lưu lại, hạn chế tối đa không gian cho sự tùy nghi.
Theo thông tin chính thức của cơ quan chức năng, tính đến năm 2024, có tới 70% yêu cầu hồ sơ hành chính liên quan đến việc phải xác minh thông tin từ các cơ quan khác. Nếu những bước xác minh này được số hóa bằng API, lượng tiếp xúc trực tiếp giảm mạnh, từ đó giảm nguy cơ phát sinh chi phí không chính thức và tăng cường trách nhiệm giải trình của cơ quan công quyền.
2. Bảo đảm chính sách đi vào cuộc sống nhanh và đúng hơn. Một khó khăn phổ biến trong thực thi chính sách là tình trạng "luật một đằng, thực tế một nẻo" do quy trình vận hành chậm cập nhật hoặc bị bó cứng bởi thủ tục thủ công. API cho phép đồng bộ hóa tức thời giữa quy định và thực thi: khi văn bản pháp luật thay đổi, các hệ thống có thể được cập nhật tự động, giúp giảm thời gian chuyển tiếp và hạn chế sai sót.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy API là công cụ quan trọng để rút ngắn "độ trễ chính sách". Ở Estonia- quốc gia dẫn đầu về Chính phủ điện tử- 99% dịch vụ công trực tuyến được vận hành dựa trên hơn 3.000 API, giúp việc cập nhật quy trình gần như diễn ra trong thời gian thực.
3. Tạo liên thông dữ liệu thực chất trong toàn quốc. Việt Nam đang quản lý bốn "tài nguyên dữ liệu lõi": cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư, cơ sở dữ liệu đất đai, cơ sở dữ liệu an sinh xã hội, và cơ sở dữ liệu đăng ký doanh nghiệp.
Hiện nay, mỗi cơ sở dữ liệu đã được xây dựng ở mức độ nhất định nhưng vẫn vận hành khá độc lập. API chính là công cụ cho phép các kho dữ liệu này kết nối thành một hệ sinh thái thống nhất, tạo nền tảng cho các dịch vụ công liên thông.
Chỉ riêng cơ sở dữ liệu dân cư đã có hơn 200 triệu bản ghi, và theo Bộ Công an, có thể phục vụ trên 70% thủ tục hành chính nếu được kết nối đầy đủ với các lĩnh vực khác. Điều này cho thấy tiềm năng rất lớn của việc liên thông bằng API.
4. Đáp ứng yêu cầu cập nhật thời gian thực- một trọng tâm trong chỉ đạo của Tổng Bí thư. Trong phát biểu tại Hội nghị Trung ương 14, Tổng Bí thư Tô Lâm nhấn mạnh yêu cầu "xây dựng dữ liệu dùng chung, kết nối dân cư- đất đai- an sinh- doanh nghiệp; cập nhật thời gian thực từ cơ sở đến Trung ương". Để thực hiện yêu cầu này, không có công cụ nào khả thi hơn API. Chỉ API mới cho phép dữ liệu được trao đổi tức thời, theo chuẩn chung, có kiểm soát truy cập và bảo đảm an toàn- bảo mật.
Không có API, liên thông dữ liệu chỉ dừng lại ở mức độ "kết nối hình thức", còn có API, chúng ta mới có thể tiến tới liên thông thực chất, nơi dữ liệu hỗ trợ ra quyết định kịp thời và chính xác.
Tóm lại, API không chỉ là công nghệ. Đó là thiết chế vận hành của Nhà nước số: làm minh bạch hóa quyền lực, rút ngắn độ trễ chính sách, tạo liên thông dữ liệu thực chất và hiện thực hóa chỉ đạo về cập nhật thời gian thực trong toàn hệ thống.
Nói cách khác, API là công cụ giúp "tài nguyên dữ liệu" thực sự phát huy giá trị, trở thành động lực mới cho cải cách hành chính và nâng cao chất lượng quản trị quốc gia.
Để bước vào kỷ nguyên vận hành thông minh - 5 nhiệm vụ trọng tâm Việt Nam cần triển khai
Để API thực sự trở thành hạ tầng dẫn truyền cho "tài nguyên dữ liệu quốc gia", những nỗ lực rời rạc hiện nay cần được nâng lên thành một chương trình hành động có trọng tâm, trọng điểm. Có thể khái quát 5 nhóm nhiệm vụ lớn sau:
1. Sớm ban hành Chuẩn API quốc gia. Trước hết, cần có một Chuẩn API quốc gia làm khung tham chiếu chung cho toàn bộ hệ thống nhà nước. Chuẩn này không chỉ quy định về mặt kỹ thuật (định dạng, cấu trúc, giao thức truyền dữ liệu), mà còn phải bao quát các yêu cầu về bảo mật, phân quyền truy cập, ghi log và giám sát.
Khi mỗi bộ, ngành, địa phương đều thiết kế API theo chuẩn chung, việc kết nối, mở rộng, nâng cấp hệ thống sẽ trở nên dễ dàng hơn, tránh tình trạng "mạnh ai nấy làm", gây lãng phí và khó liên thông.
2. Xây dựng Cổng kết nối dữ liệu quốc gia dùng chung. Song song với chuẩn API, cần hoàn thiện một Cổng kết nối dữ liệu quốc gia thực sự dùng chung cho toàn bộ cơ quan trong hệ thống chính trị. Thay vì mỗi nơi xây một "trục riêng", Cổng kết nối dữ liệu quốc gia phải đóng vai trò là "xa lộ chính", nơi các hệ thống dữ liệu ngành, lĩnh vực "ra- vào" theo một cơ chế thống nhất.
Đây sẽ là hạ tầng trung tâm để điều phối lưu lượng dữ liệu, kiểm soát an toàn thông tin và tối ưu chi phí đầu tư, vận hành, thay vì dàn trải nguồn lực cho quá nhiều nền tảng phân tán.
3. Tích hợp yêu cầu API ngay từ khâu thiết kế luật, chính sách. Một điểm then chốt khác là phải "cài đặt API ngay trong chính sách". Các luật, pháp lệnh, nghị định- đặc biệt trong các lĩnh vực như đất đai, đầu tư, doanh nghiệp, an sinh xã hội- cần quy định rõ thủ tục nào phải được vận hành trên nền dữ liệu kết nối, cơ quan nào có trách nhiệm cung cấp API, mức độ chia sẻ dữ liệu ra sao.
Khi yêu cầu về API được xác lập ngay trong văn bản quy phạm pháp luật, việc xây dựng, vận hành hệ thống thông tin sẽ có căn cứ pháp lý rõ ràng, tránh tình trạng "luật một đằng, hệ thống công nghệ một nẻo".
4. Chuẩn hóa và làm sạch dữ liệu ở các bộ, ngành, địa phương. API chỉ phát huy hiệu quả nếu dữ liệu phía sau được chuẩn hóa và tin cậy. Vì vậy, một chương trình tổng thể về chuẩn hóa, làm sạch và đồng bộ dữ liệu ở các bộ, ngành, địa phương là điều kiện không thể thiếu.
Việc mỗi nơi sử dụng một cấu trúc dữ liệu khác nhau, cách mã hóa khác nhau, thậm chí trùng lặp hoặc thiếu chính xác, sẽ khiến API không thể "đưa tài nguyên dữ liệu vào vận hành" như kỳ vọng. Chuẩn dữ liệu và chuẩn API vì thế phải đi cùng nhau như hai mặt của một vấn đề.
5. Đặt an toàn thông tin và quyền riêng tư lên hàng đầu. Cuối cùng, khi hạ tầng kết nối dữ liệu càng mở và mạnh, nguy cơ rủi ro về an toàn thông tin và xâm phạm quyền riêng tư càng lớn. Điều này đòi hỏi một khung pháp lý và kỹ thuật chặt chẽ về bảo vệ dữ liệu cá nhân, phân quyền truy cập, mã hóa, giám sát truy vết và xử lý vi phạm.
Chỉ khi người dân, doanh nghiệp và các cơ quan nhà nước cảm thấy yên tâm về mức độ an toàn và minh bạch của hệ thống, API mới có thể được triển khai rộng rãi và bền vững, trở thành nền tảng cho một mô hình quản trị dựa trên dữ liệu.
Cần một Chiến lược API Quốc gia
API hay "cổng kết nối dữ liệu" không chỉ là một thuật ngữ kỹ thuật. Nó là hạ tầng dẫn truyền của một thời đại mới, nơi dữ liệu trở thành tài nguyên và vận hành trở thành tự động hóa.
Việt Nam đã có những bước tiến đáng kể, nhưng để tạo ra bước nhảy vọt, cần có một Chiến lược API Quốc gia nhằm thống nhất, tiêu chuẩn hóa và tối ưu hóa việc khai thác tài nguyên dữ liệu.
Khi đó, API sẽ trở thành động lực quan trọng để đưa Nhà nước từ mô hình quản lý truyền thống sang mô hình vận hành thông minh, phục vụ người dân tốt hơn và thúc đẩy phát triển quốc gia mạnh hơn.
TS. Nguyễn Sĩ Dũng
Nguồn: chinhphu.vn
Cải tiến trên Dell AI Data Platform giúp khai phá sức mạnh từ dữ liệu doanh nghiệp để tăng tốc hiệu quả AI
Submitted by nlphuong on Fri, 31/10/2025 - 21:52Dell Technologies công bố những cải tiến trên Dell AI Data Platform để hỗ trợ doanh nghiệp (DN) biến dữ liệu phân tán, biệt lập thành các kết quả AI nhanh hơn và đáng tin cậy hơn.
Dell Technologies công bố những cải tiến trên Dell AI Data Platform để hỗ trợ doanh nghiệp (DN) biến dữ liệu phân tán, biệt lập thành các kết quả AI nhanh hơn và đáng tin cậy hơn.
![]() |
Khi việc áp dụng AI trong DN tăng vọt và dữ liệu ngày càng phát triển, các doanh nghiệp cần một nền tảng có thể biến đổi dữ liệu phân tán, biệt lập thành những thông tin chi tiết có giá trị hành động (actionable insight) một cách an toàn.
Dell AI Data Platform, một thành phần quan trọng của Dell AI Factory, cung cấp nền tảng mở dạng mô-đun (modular) để tọa ra giá trị từ các kho dữ liệu phân tán.
Bằng cách tách biệt việc lưu trữ dữ liệu khỏi việc xử lý dữ liệu, nền tảng này giúp loại bỏ các điểm nghẽn và cung cấp sự linh hoạt cần thiết để chạy ứng dụng AI như huấn luyện (training), tinh chỉnh (fine-tuning), GenAI dựa trên tăng cường truy xuất (RAG, retrieval-augmented generation), hoặc suy luận (inferencing).
Được tích hợp với thiết kế tham chiếu Nền tảng Dữ liệu AI của NVIDIA, nền tảng này được vận hành bởi các khối thành phần nền tảng:
Thứ nhất, các công cụ lưu trữ (storage engine) để sắp xếp dữ liệu thông minh và di chuyển dữ liệu liền mạch.
Thứ hai, các công cụ dữ liệu (data engine) để biến dữ liệu thành thông tin chi tiết có giá trị hành động: Tích hợp khả năng phục hồi không gian mạng (cyber resiliency); Các dịch vụ quản lý dữ liệu.
Thứ ba, kết hợp cùng nhau, chúng tạo ra một nền tảng linh hoạt, có thể mở rộng để DN khai thác toàn bộ tiềm năng của AI.
Các công cụ lưu trữ của Dell AI Data Platform mang lại hiệu suất AI cao nhất
Các công cụ lưu trữ của Dell AI Data Platform, Dell PowerScale và Dell ObjectScale cung cấp hiệu suất, bảo mật, và khả năng truy cập đa giao thức (multi-protocol) cần thiết cho dữ liệu AI.
Dell PowerScale cung cấp sự đơn giản của NAS (thiết bị lưu trữ gắn vào mạng) và hiệu suất mạnh mẽ để chạy ứng dụng AI như huấn luyện, tinh chỉnh, suy luận và các quy trình RAG.
Thông qua tích hợp thêm NVIDIA GB200 và GB300 NVL72 cùng việc ra mắt liên tục các bản cập nhật phần mềm, Dell PowerScale mang lại hiệu suất đáng tin cậy, quản lý đơn giản hóa ở quy mô lớn và khả năng tương thích liền mạch với các ứng dụng và bộ giải pháp.
Dell ObjectScale, một nền tảng lưu trữ đối tượng (object platform) hiệu suất cao, cung cấp giải pháp lưu trữ đối tượng S3-native (S3-native object storage) có hiệu suất cực cao và khả năng mở rộng cho những ứng dụng AI khổng lồ.
ObjectScale có sẵn dưới dạng thiết bị hoặc thông qua tùy chọn điều khiển bằng phần mềm (software-defined) mới trên máy chủ Dell PowerEdge, nhanh hơn tới 8 lần so với lưu trữ đối tượng toàn flash thế hệ trước. Các cải tiến mới giúp cải thiện tốc độ, khả năng mở rộng và hiệu quả của ObjectScale.
Việc hỗ trợ S3 qua RDMA sẽ sớm được ra mắt trong bản dùng thử kỹ thuật (tech preview). Giải pháp này sẽ cung cấp thông lượng cao hơn tới 230%, độ trễ thấp hơn 80%, và mức sử dụng CPU thấp hơn 98% so với S3 truyền thống.
Cải thiện hiệu suất và hiệu quả xử lý đối tượng nhỏ (Small object) cho các đợt triển khai lớn mang lại thông lượng cao hơn tới 19% và độ trễ thấp hơn tới 18% cho các đối tượng 10KB.
Tích hợp AWS S3 sâu hơn và nén ở cấp độ (bucket-level compression) cung cấp cho các nhà phát triển và nhà khoa học dữ liệu các công cụ tốt hơn để lưu trữ, di chuyển, và sử dụng một lượng lớn dữ liệu.
Các công cụ dữ liệu của Dell AI Data Platform đáp ứng sức mạnh cho AI thời gian thực
Dell cũng đang mở rộng các công cụ dữ liệu, các công cụ chuyên biệt trong Dell AI Data Platform giúp tổ chức, truy vấn, và kích hoạt dữ liệu AI. Các công cụ dữ liệu của Dell được xây dựng với sự hợp tác của các công ty hàng đầu về AI đáng tin cậy như NVIDIA, Elastic và Starburst.
Công cụ tìm kiếm dữ liệu (Data Search Engine) mới, được hợp tác phát triển cùng Elastic, giúp tăng tốc độ ra quyết định bằng cách cho phép DN tương tác với dữ liệu một cách tự nhiên như đặt câu hỏi.
Được thiết kế cho các tác vụ như RAG, tìm kiếm ngữ nghĩa (semantic search), và các quy trình GenAI, giải pháp này tích hợp với phần mềm khám phá dữ liệu MetadataIQ để tìm kiếm hàng tỷ tệp trên PowerScale và ObjectScale bằng siêu dữ liệu (metadata) chi tiết.
Các nhà phát triển có thể xây dựng những ứng dụng RAG thông minh hơn trong các công cụ như LangChain với công cụ này, chỉ thu nạp (ingesting) các tệp được cập nhật để tiết kiệm thời gian tính toán và giữ cho cơ sở dữ liệu vector (vector databases) luôn cập nhật.
Công cụ phân tích dữ liệu (Data Analytics Engine), được phát triển với sự hợp tác của Starburst, cho phép truy vấn dữ liệu liền mạch trên các bảng tính, cơ sở dữ liệu, kho dữ liệu đám mây (cloud warehouses) và lakehouse (một dạng kiến trúc dữ liệu hiện đại, kết hợp giữa data lake và data ware house).
Lớp tác nhân công cụ Phân tích dữ liệu (Data Analytics Engine Agentic Layer) mới giúp chuyển đổi dữ liệu thô thành các sản phẩm sẵn sàng phục vụ cho việc kinh doanh trong vài giây thông qua việc sử dụng những mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) để tự động hóa dữ liệu, thu thập thông tin chuyên sâu, và nhúng AI vào các quy trình SQL.
Giải pháp này cũng hợp nhất quyền truy cập vào các kho lưu trữ vector, cho phép thực hiện các tác vụ RAG và tìm kiếm trên Iceberg, Data Search Engine của Dell, PostgreSQL + PGVector... Việc giám sát và quản trị mô hình AI cấp DN giúp các nhóm theo dõi, kiểm toán, và kiểm soát việc sử dụng AI.
Máy chủ MCP Server cho công cụ phân tích Dữ liệu (MCP Server for Data Analytics Engine) mới cho phép phát triển ứng dụng AI và đa tác nhân (multi-agent).
Việc tích hợp Dell AI Data Platform với NVIDIA cuVS mang lại bước nhảy vọt lớn tiếp theo về hiệu suất tìm kiếm vector và quá trình triển khai trọn gói cho các môi trường AI DN. Sự tích hợp này cung cấp khả năng tìm kiếm kết hợp (hybrid search), từ khóa và vector, được tăng tốc bằng GPU cho Data Search Engine, mang lại thông tin chuyên sâu nhanh hơn, hiệu quả hơn với quyền kiểm soát tại chỗ.
Với sức mạnh từ NVIDIA cuVS và hạ tầng an toàn của Dell, đội ngũ IT của DN có thể tận dụng giải pháp trao tay được tích hợp toàn diện để triển khai và mở rộng quy mô tìm kiếm được hỗ trợ bởi GPU ngay lập tức.
Ông Arthur Lewis, chủ tịch, Infrastructure Solutions Group, Dell Technologies cho biết: "AI đang làm thay đổi các ngành công nghiệp và thành công của nó phụ thuộc vào việc khai phá toàn bộ tiềm năng của dữ liệu DN. Dell AI Data Platform được xây dựng có mục đích để đơn giản hóa sự phức tạp của dữ liệu, hợp nhất các quy trình và cung cấp dữ liệu sẵn sàng cho AI ở quy mô lớn.
Từ chẩn đoán theo thời gian thực trong y tế đến bảo trì dự đoán trong sản xuất, Dell Technologies và các đối tác đáng tin cậy như NVIDIA, Elastic, và Starburst đang trao quyền cho các ngành công nghiệp chuyển từ giai đoạn thí điểm AI sang sản xuất nhanh hơn và giảm thiểu rủi ro”.
“AI cuối cùng cũng cung cấp cho các DN một cách để chuyển đổi dữ liệu phân mảnh thành một tài sản chiến lược, có thể mở rộng”, ông Justin Boitano, phó chủ tịch sản phẩm AI DN, NVIDIA cho biết. “Được tăng tốc bởi NVIDIA AI, Dell AI Data Platform mang đến một thế hệ lưu trữ thông minh mới được thiết kế để hiểu ý nghĩa đằng sau dữ liệu mà nó lưu giữ”.
“Dữ liệu nắm giữ chìa khóa cho những đột phá đáng kinh ngạc và sự hợp tác của chúng tôi với Dell Technologies giúp việc khai phá tiềm năng đó trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết. Bằng cách tích hợp đầy đủ nền tảng kỹ thuật ngữ cảnh (context engineering platform) Elasticsearch vào Dell AI Data Platform, chúng tôi đang cung cấp một bộ máy mạnh mẽ để tìm kiếm và khám phá”, ông Ajay Nair, Giám đốc, Platform Engineering, Elastic cho biết./.
Theo Dell
Dropbox tiếp lửa cho hành trình sáng tạo không giới hạn của các đạo diễn trẻ Việt Nam
Submitted by nlphuong on Thu, 16/10/2025 - 19:03Công nghệ ngày nay không còn chỉ là một công cụ hỗ trợ đơn thuần, mà đã trở thành một phần không thể tách rời trong hành trình sáng tạo.
Tại Việt Nam, thị trường phim ảnh, MV ca nhạc và sáng tạo nội dung đang bước vào một giai đoạn chuyển mình đầy sôi động, được tiếp sức bởi những tên tuổi gạo cội và thế hệ đạo diễn trẻ nhiệt huyết. Và đạo diễn Phan Nguyễn, tên thật là Nguyễn Ngọc Phan, là một gương mặt điển hình.
Mang trong mình tình yêu mãnh liệt với điện ảnh và hơn một thập kỷ gắn bó với nghề, các tác phẩm của anh có thể kể đến như phim truyện Nước Mắt Tình Yêu, MV Let’s Talk About Love của ca sĩ Văn Mai Hương, TVC cho Sushi Hokkaido Sachi, v.v.
Với Phan, làm phim không đơn thuần là một công việc, mà là một hành trình kết nối khi có thể chạm đến cảm xúc người xem, thông qua các cú máy đầy cảm xúc được ghi lại trong bối cảnh thật, thay vì phụ thuộc vào công nghệ CGI. Điều này được phản ảnh trong mỗi tác phẩm của anh - những bộ phim luôn bắt nguồn từ cuộc sống.
![]() |
| Đạo diễn Phan Nguyễn đang chỉ đạo một cảnh quay |
Thách thức trong quá trình sáng tạo
Đối với Phan và nhiều đạo diễn trẻ khác, thách thức lớn nhất không nằm ở khả năng sáng tạo, mà là việc quản lý khối lượng dữ liệu khổng lồ, đảm bảo tính bảo mật và khả năng truy cập linh hoạt cho ekip. Do đó, việc ứng dụng công nghệ trở thành một điều tất yếu và Dropbox và Dropbox Replay đã giúp anh giải quyết vấn đề này.
Theo Filmsupply, nền tảng hàng đầu thế giới chuyên cung cấp bản quyền cảnh quay chất lượng cao, rủi ro mất dữ liệu hoặc bị phát tán cảnh quay có thể xảy ra ở bất kỳ giai đoạn nào trong quá trình sản xuất. Chỉ một tệp tin thất lạc hay một cảnh quay bị rò rỉ cũng đủ để kéo theo hàng loạt hệ lụy nghiêm trọng ảnh hưởng cơ hội thành công của cả bộ phim.
Đạo diễn Phan Nguyễn chia sẻ: “Ngày nay, khán giả đòi hỏi nhiều hơn về mặt hình ảnh lẫn nội dung, vì thế mọi tệp sản xuất - từ khâu lên ý tưởng, treatment (một bản đề cương chi tiết mô tả mạch truyện và các cảnh quay), cho đến bản dựng hậu kỳ - đều phải được đầu tư chỉn chu khiến mỗi tệp dữ liệu “nặng” hơn rất nhiều. Ngoài ra, việc sử dụng máy quay càng xịn thì dung lượng của từng cảnh quay lại càng lớn. Và dù thế nào thì việc quản lý và bảo mật dữ liệu luôn là mối quan tâm hàng đầu trong mọi dự án của chúng tôi".
Đạo diễn Phan Nguyễn cho biết thêm, chỉ riêng một TVC hoặc một MV ca nhạc cũng có thể tạo ra từ 500GB đến 1TB dữ liệu trong quá trình sản xuất. Lượng dữ liệu khổng lồ này không thể phụ thuộc hoàn toàn vào ổ cứng di động, bởi nó tiềm ẩn không ít rủi ro như thất lạc, hư hỏng cho đến mất dữ liệu.
“Dropbox đã giúp cho toàn bộ quy trình sản xuất của tôi trở nên mượt mà và liền mạch hơn bao giờ hết”, anh Phan chia sẻ.
Trợ thủ đắc lực
Với tính năng phân loại tệp và quản lý phân quyền thông minh, Dropbox đã trở thành “trợ lý” đắc lực cho đạo diễn Phan Nguyễn trong việc sắp xếp dữ liệu theo từng đầu việc, từng giai đoạn sản xuất, đồng thời đảm bảo quyền truy cập được kiểm soát chặt chẽ.
Trong quá trình làm phim, việc chia sẻ các tệp RAW nặng hàng trăm GB vốn dĩ luôn là nỗi ám ảnh vì mất nhiều thời gian và dễ phát sinh sự cố. Nhưng nhờ Dropbox Transfer: chỉ với vài cú nhấp chuột, những tệp dữ liệu lên tới 250GB đã có thể được gửi đi nhanh chóng, xóa tan nỗi lo giới hạn dung lượng. Các tính năng phân quyền nâng cao và đặt thời hạn truy cập còn giúp đạo diễn trẻ này giữ toàn quyền kiểm soát dữ liệu ở mọi giai đoạn sản xuất.
![]() |
| Đạo diễn Phan Nguyễn làm việc trên Dropbox Replay |
Vị đạo diễn cho biết điều khiến Dropbox thực sự bứt phá là sự ra đời của Dropbox Replay, một công cụ cộng tác giúp rút ngắn đáng kể quá trình phản hồi và phê duyệt video. Với Replay, mọi góp ý đều có thể được thực hiện trực tiếp ngay trên từng khung hình của video, và người nhận video có thể phản hồi trực tiếp mà không cần có tài khoản Dropbox.
“Trước đây, mỗi lần nhận phản hồi từ khách hàng, chúng tôi lại phải loay hoay với vài ba trang A4 đầy những ghi chú mơ hồ viết về cách sửa video. Nhờ Replay, mọi phản hồi đều được ghi chú trên từng khung thời gian cụ thể trên video, từ đó không còn hiểu lầm, tiết kiệm thời gian và đảm bảo không bỏ sót các chi tiết quan trọng nào. Mọi thứ trở nên nhanh chóng, rõ ràng và chuyên nghiệp hơn rất nhiều.”
![]() |
| Tính năng phản hồi trực tiếp trên video tại từng mốc thời gian |
Với vị đạo diễn trẻ, bảo mật dữ liệu luôn là yếu tố được đặt lên hàng đầu, và Dropbox Replay đã thực sự đáp ứng được kỳ vọng ấy. Nhờ tính năng chèn watermark, như địa chỉ email của người nhận hay dấu thời gian mở tệp – anh có thể dễ dàng truy vết nếu chẳng may dữ liệu bị phát tán ngoài ý muốn. “Tính năng watermark mang lại cho tôi cảm giác an tâm tuyệt đối, đặc biệt khi tôi phải làm việc với nhiều cộng sự khác nhau. Giờ đây, tôi luôn biết chính xác những cảnh quay của mình đang được chia sẻ tới đâu và bởi ai".
![]() |
| Tính năng watermark |
Dropbox và Dropbox Replay không chỉ đơn thuần mang lại những lợi ích về mặt kỹ thuật, mà còn góp phần nuôi dưỡng mạch sáng tạo trong từng dự án. Nhờ quy trình làm việc mượt mà, giảm thiểu thời gian cho các thủ tục hành chính rườm rà, Phan Nguyễn cùng ekip có thể toàn tâm toàn ý dành trọn năng lượng cho điều quan trọng nhất – kể chuyện.
“Công nghệ ngày nay không còn chỉ là một công cụ hỗ trợ đơn thuần, mà đã trở thành một phần không thể tách rời trong hành trình sáng tạo. Dropbox và Replay không chỉ giúp tôi bảo vệ tác phẩm của mình, mà còn tăng tốc độ làm việc và nâng cao hiệu quả cộng tác với đội nhóm. Nhờ đó, tôi có thể toàn tâm toàn ý tập trung vào điều quan trọng nhất: kể những câu chuyện chạm đến trái tim người xem”, anh chia sẻ.
Dù phải đối mặt với áp lực thời gian, chi phí sản xuất ngày càng leo thang và xu hướng thắt chặt chi tiêu từ phía khán giả, đạo diễn Phan Nguyễn vẫn giữ vững niềm tin vào tương lai của ngành điện ảnh Việt Nam. Những tín hiệu tích cực đã phần nào khẳng định niềm tin ấy: chỉ trong 8 tháng đầu năm 2025, tổng doanh thu phòng vé toàn quốc đã vượt mốc 3.000 tỷ đồng, tăng gần 270 tỷ đồng so với cùng kỳ năm trước.
Khi được hỏi về lời nhắn gửi đến những đạo diễn trẻ đang nuôi dưỡng giấc mơ kể chuyện qua ống kính, anh cho biết: “Hãy bắt đầu bằng việc nuôi dưỡng sự tự tin từ những điều nhỏ nhất. Tập quan sát mọi điều quanh và làm chủ những công cụ giúp bạn hiện thực hóa ý tưởng. Và điều quan trọng nhất là đừng chờ đợi ai trao cho bản thân quyền được kể câu chuyện của chính mình.”
HM
Intel hé lộ kiến trúc vi xử lý Panther Lake mới
Submitted by nlphuong on Fri, 10/10/2025 - 20:45Panther Lake sẽ đi vào sản xuất hàng loạt tại nhà máy sản xuất mới nhất của Intel ở Arizona vào cuối năm nay. Động thái này là một phần trong chiến lược đầu tư của công ty nhằm củng cố vị thế dẫn đầu về công nghệ và sản xuất của Hoa Kỳ.
Panther Lake sẽ đi vào sản xuất hàng loạt tại nhà máy sản xuất mới nhất của Intel ở Arizona vào cuối năm nay. Động thái này là một phần trong chiến lược đầu tư của công ty nhằm củng cố vị thế dẫn đầu về công nghệ và sản xuất của Hoa Kỳ.
Intel chính thức hé lộ chi tiết về kiến trúc của bộ vi xử lý thế hệ mới dành cho người dùng cuối Intel Core Ultra series 3 (tên mã Panther Lake). Thế hệ vi xử lý mới của Intel dự kiến sẽ được giao đến khách hàng vào cuối năm nay. Panther Lake là dòng sản phẩm đầu tiên của Intel được xây dựng trên tiến trình Intel 18A, tiến trình bán dẫn tiên tiến nhất từng được phát triển và sản xuất tại Mỹ.
![]() |
Intel cũng giới thiệu sơ bộ về Xeon 6+ (tên mã Clearwater Forest), bộ vi xử lý máy chủ đầu tiên của hãng dựa trên tiến trình Intel 18A, dự kiến sẽ ra mắt vào năm 2026. Cả Panther Lake và Clearwater Forest, cũng như nhiều thế hệ sản phẩm khác được xây dựng trên tiến trình Intel 18A, sẽ được sản xuất tại Fab 52 - nhà máy mới và hiện đại bậc nhất của Intel ở Chandler, Arizona. Đây là một cột mốc quan trọng trong bối cảnh Intel đang đầu tư vào việc củng cố vị thế dẫn đầu về công nghệ và sản xuất của Mỹ, đồng thời xây dựng một chuỗi cung ứng bán dẫn vững mạnh.
Panther Lake: Mang đến những mẫu AI PC linh hoạt về hiệu năng dựa trên tiến trình Intel 18A
Được định vị để cung cấp sức mạnh cho hàng loạt dòng AI PC dành cho người dùng cá nhân và doanh nghiệp, thiết bị chơi game và giải pháp điện toán vùng biên (edge), bộ vi xử lý Intel Core Ultra series 3 là SoC (system-on-chip - hệ thống trên một vi mạch) dành cho người dùng cuối đầu tiên được sản xuất trên tiến trình Intel 18A. Panther Lake bao gồm thiết kế đa chiplet (multi-chiplet) có khả năng mở rộng, cho phép các đối tác linh hoạt trong việc thiết kế sản phẩm đa dạng về kiểu dáng, phân khúc và mức giá.
Các điểm nổi bật, gồm:
Thứ nhất, hiệu quả về điện năng tương đương Lunar Lake, trong khi hiệu năng sức mạnh ngang với Arrow Lake.
Thứ hai, cấu hình cao nhất có thể lên đến 16 nhân P-core (nhân hiệu năng cao) và nhân E-core (nhân tiết kiệm điện) mới, qua đó cho hiệu năng CPU nhanh hơn 50% so với thế hệ trước
Thứ ba, tích hợp tối đa 12 nhân Xe, card đồ hoạ Intel® Arc™ mới mang lại hiệu năng đồ hoạ cao hơn 50% so với thế hệ trước.
Thứ tư, thiết kế XPU cân bằng giúp nâng tầm khả năng tăng tốc AI với sức mạnh tính toán lên đến 180 TOPS (nghìn tỷ phép tính trên giây).
Ngoài trang bị trên máy tính cá nhân, Panther Lake cũng sẽ được ứng dụng vào thiết bị vùng biên (edge), bao gồm công nghệ robot. Bộ phần mềm Intel Robotics AI mới và bo mạch tham chiếu giúp doanh nghiệp sở hữu năng lực AI chuyên sâu có thể nhanh chóng đổi mới và phát triển robot với chi phí hợp lý qua việc sử dụng Panther Lake cho cả công tác điều khiển và AI/nhận thức.
Panther Lake sẽ bắt đầu được đưa vào sản xuất hàng loạt trong năm nay với mã sản phẩm (SKU) đầu tiên dự kiến được giao tới khách hàng trước cuối năm và có mặt rộng rãi trên thị trường từ đầu tháng 1/2026.
Clearwater Forest: Cung cấp sự linh hoạt và khả năng sử dụng năng lượng hiệu quả cho Trung tâm Dữ liệu Hiện đại
Clearwater Forest là bộ vi xử lý sử dụng nhân E-core thế hệ tiếp theo của Intel. Được thiết kế dựa trên tiến trình Intel 18A với tên thương hiệu Intel Xeon 6+, vi xử lý này hiện đang là vi xử lý máy chủ có hiệu quả sử dụng điện tốt nhất của Intel từ trước đến nay. Intel dự tính sẽ ra mắt Xeon 6+ trong nửa đầu năm 2026.
Các điểm nổi bật: Tối đa 288 nhân E-core; Cải thiện 17% số lệnh trên mỗi chu kỳ (instruction per cycle, IPC) so với thế hệ trước; Mang đến những cải tiến đáng kể về mật độ, thông lượng, và hiệu quả sử dụng điện năng.
Được thiết kế riêng cho các trung tâm dữ liệu quy mô lớn (hyperscale), nhà cung cấp dịch vụ đám mây, và công ty viễn thông, Clearwater Forest hỗ trợ doanh nghiệp mở rộng quy mô, giảm chi phí năng lượng, và cung cấp sức mạnh cho nhiều dịch vụ thông minh hơn.
Intel 18A: Công nghệ Mỹ thiết lập các tiêu chuẩn mới cho toàn ngành
Intel 18A là tiến trình 2nm đầu tiên được phát triển và sản xuất tại Mỹ, cung cấp hiệu năng trên mỗi watt tốt hơn 15% và mật độ chip tăng 30% so với Intel 3. Tiến trình này đã được phát triển, đạt tiêu chuẩn sản xuất và bắt đầu được sản xuất thử nghiệm tại cơ sở ở Oregon và hiện đang được đẩy mạnh để đi vào sản xuất hàng loạt tại Arizona.
Các cải tiến chính trên Intel 18A bao gồm:
RibbonFET: Kiến trúc bóng bán dẫn (transistor) mới đầu tiên của Intel trong hơn một thập kỷ, cho phép mở rộng nhiều hơn và chuyển mạch hiệu quả hơn nhằm cải thiện hiệu năng và hiệu quả sử dụng năng lượng.
PowerVia: Hệ thống cấp điện từ mặt sau, giúp tăng cường luồng điện và việc truyền tín hiệu.
Ngoài ra, công nghệ đóng gói và xếp chồng chip 3D tiên tiến - Foveros - của Intel cho phép xếp chồng và tích hợp nhiều chiplet vào các thiết kế SoC tiên tiến, mang lại sự linh hoạt, khả năng mở rộng, và hiệu năng ở cấp độ hệ thống.
Intel 18A tạo nên nền tảng vững chắc cho ba thế hệ sản phẩm cho người dùng cuối và máy chủ sắp tới của Intel.
Ông Lip-Bu Tan, CEO của Intel, chia sẻ: “Chúng ta đang bước vào kỷ nguyên mới đầy thú vị của công nghệ điện toán nhờ những bước nhảy vọt trong công nghệ bán dẫn và nó sẽ định hình tương lai trong nhiều thập kỷ tới. Các nền tảng điện toán thế hệ mới của Intel kết hợp công nghệ tiến trình hàng đầu, khả năng sản xuất, và năng lực đóng gói tiên tiến chính là chất xúc tác cho sự đổi mới sáng tạo ở mọi lĩnh vực kinh doanh trong hành trình xây dựng một Intel mới của chúng tôi”.
Theo Intel
Nền tảng điện toán vững chắc hỗ trợ các nhà phát triển AI
Submitted by nlphuong on Thu, 25/09/2025 - 10:30Trong bối cảnh các ngành công nghiệp trên toàn cầu đang đẩy mạnh chuyển đổi số và trí tuệ hóa, Huawei Cloud luôn kiên định theo đuổi đổi mới công nghệ như một động lực cốt lõi, cam kết cung cấp dịch vụ Cloud ổn định, hiệu quả và an toàn cho khách hàng trên toàn thế giới.
Trong bối cảnh các ngành công nghiệp trên toàn cầu đang đẩy mạnh chuyển đổi số và trí tuệ hóa, Huawei Cloud luôn kiên định theo đuổi đổi mới công nghệ như một động lực cốt lõi, cam kết cung cấp dịch vụ Cloud ổn định, hiệu quả và an toàn cho khách hàng trên toàn thế giới.
Trong khuôn khổ sự kiện HUAWEI CONNECT 2025 tại Thượng Hải, ông Zhang Ping’an - Thành viên HĐQT kiêm Tổng Giám đốc Huawei Cloud - đã có bài phát biểu quan trọng, chia sẻ những đổi mới và thực tiễn của Huawei Cloud trong các lĩnh vực như dịch vụ điện toán AI, mô hình nền tảng, AI hiện thân, tác tử AI và nhiều lĩnh vực khác. Bên cạnh đó, Huawei Cloud cũng chia sẻ những đổi mới và kinh nghiệm của họ trong việc hỗ trợ các doanh nghiệp vươn ra thị trường toàn cầu trong kỷ nguyên số hóa và trí tuệ hóa.
Tại HUAWEI CLOUD 2025, ông Zhang Ping’an, Thành viên HĐQT kiêm Tổng Giám đốc Huawei Cloud, đã công bố ra mắt chính thức Dịch vụ AI Token sử dụng CloudMatrix384, mang đến hiệu suất, dịch vụ và chất lượng vượt trội cho khách hàng.
Ông Zhang Ping’an nhấn mạnh: “Dịch vụ AI Token của Huawei Cloud giúp đơn giản hóa các yếu tố kỹ thuật, cung cấp trực tiếp kết quả điện toán AI cho người dùng. Việc ứng dụng CloudMatrix384 cho phép hợp nhất các tài nguyên tính toán, bộ nhớ, lưu trữ, đồng thời tối ưu hóa hiệu suất suy luận của hệ thống”.
![]() |
| Ông Zhang Ping'an: Dịch vụ AI Token sử dụng CloudMatrix384, mang đến hiệu suất, dịch vụ và chất lượng vượt trội cho khách hàng |
Siêu nút CloudMatrix384 cho phép hợp nhất toàn bộ tài nguyên - bao gồm tính toán, bộ nhớ và lưu trữ – tách biệt các tác vụ tính toán, lưu trữ và hệ thống chuyên gia AI, đồng thời chuyển đổi các tác vụ tuần tự thành các tác vụ song song phân tán, từ đó cải thiện đáng kể hiệu suất suy luận của hệ thống. Trong các kịch bản như suy luận trực tuyến, gần thời gian thực và ngoại tuyến, CloudMatrix384 mang lại hiệu suất suy luận trung bình trên mỗi card cao gấp 3 đến 4 lần so với H20.
Ông Zhang Ping'an chia sẻ sẽ tiếp tục tăng cường đầu tư vào AI và điện toán, tạo nền tảng vững chắc cho các ứng dụng ngành vận hành hiệu quả hơn. Tính đến nay, số lượng khách hàng toàn cầu sử dụng dịch vụ điện toán AI đã tăng từ 321 (năm 2024) lên 1.805 (năm 2025).
Song song đó, Huawei Cloud cũng tiếp tục tăng cường đầu tư vào các Mô hình Pangu, không ngừng đi sâu vào kịch bản của các ngành để hiểu rõ hơn nhu cầu của khách hàng, đồng thời hỗ trợ các doanh nghiệp trong nhiều lĩnh vực phát triển mô hình riêng, thúc đẩy quá trình chuyển đổi thông minh.
Các Mô hình Pangu hiện đã được ứng dụng trong hơn 500 kịch bản thuộc hơn 30 ngành công nghiệp, mở ra những khả năng mới cho các lĩnh vực này.
![]() |
| Ông Charles Yang chia sẻ về các giải pháp hỗ trợ doanh nghiệp chuyển đổi số và phát triển bền vững |
Ông Charles Yang, Phó Chủ tịch cấp cao Huawei, Chủ tịch phụ trách Tiếp thị và Kinh doanh Dịch vụ của Huawei Cloud đã nhấn mạnh các doanh nghiệp đang phải đối mặt với nhiều thách thức phức tạp trong kỷ nguyên trí tuệ số. Trước thực tế đó, Huawei Cloud xác định rõ vị thế cốt lõi của mình và kiên định với định hướng này. Huawei Cloud sẽ cung cấp một hệ thống hỗ trợ toàn diện cho khách hàng toàn cầu, với cấu trúc gồm “một hạ tầng đám mây toàn cầu và hai động cơ - Dữ liệu và AI.”
Chiến lược của Huawei Cloud tập trung vào ba trụ cột: Hạ tầng toàn cầu KooVerse cung cấp dịch vụ linh hoạt, đáp ứng nhu cầu đa dạng; Dịch vụ kích hoạt dữ liệu nhằm khai thác tối đa giá trị dữ liệu doanh nghiệp; Nền tảng AI một cửa hỗ trợ phát triển ứng dụng AI-native, thúc đẩy đổi mới sáng tạo.
Bên cạnh đó, Huawei Cloud còn tổng hợp và triển khai các thực tiễn tốt nhất trong chuyển đổi số và trí tuệ hóa, giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả vận hành và năng lực cạnh tranh.
HUAWEI CONNECT 2025 diễn ra từ 18 - 20/9 tại Thượng Hải, là sự kiện thường niên do Huawei tổ chức, với chủ đề “All Intelligence” (Trí tuệ toàn diện), tập trung vào trí tuệ nhân tạo (AI) trên ba phương diện: chiến lược, công nghệ và hệ sinh thái.
HM
Ứng dụng AI WoodID: Công trình nghiên cứu của giảng viên PTIT hỗ trợ quản lý gỗ xuất nhập khẩu
Submitted by nlphuong on Thu, 18/09/2025 - 21:00WoodID là ứng dụng AI đầu tiên tại Việt Nam cho phép nhận diện gỗ nhanh chóng, chính xác 260 loài gỗ thường nhập khẩu vào Việt Nam, giúp ngành gỗ Việt Nam vững bước vào thị trường EU và Mỹ.
Trong bối cảnh ngành lâm nghiệp Việt Nam đang đẩy mạnh chuyển đổi số, việc quản lý nguồn gốc và chủng loại gỗ đóng vai trò quan trọng trong minh bạch hóa chuỗi cung ứng, phòng chống buôn bán gỗ bất hợp pháp và đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế.
Mới đây, ứng dụng WoodID - công cụ nhận diện nhanh loài gỗ bằng trí tuệ nhân tạo (AI) - đã chính thức ra mắt, mở ra bước tiến mới trong công tác quản lý nhà nước và hỗ trợ doanh nghiệp.
![]() |
Đáng chú ý, PGS.TS. Nguyễn Trọng Khánh, Trưởng bộ môn Hệ thống thông tin 1, Khoa Công nghệ thông tin, Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (PTIT), cùng nhóm nghiên cứu, đã tham gia ngay từ giai đoạn đầu: từ việc đề xuất công nghệ, phát triển giải pháp nhận diện, tối ưu mô hình AI cho tới hoàn thiện ứng dụng.
WoodID là ứng dụng AI đầu tiên tại Việt Nam cho phép nhận diện gỗ nhanh chóng, chính xác 260 loài gỗ thường nhập khẩu vào Việt Nam, giúp ngành gỗ Việt Nam vững bước vào thị trường EU và Mỹ. Ứng dụng được xây dựng bởi Cục Lâm nghiệp và Kiểm lâm, Tổ chức Hợp tác Quốc tế Đức, Viện Khoa học Lâm Nghiệp Việt Nam, và Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông. Ứng dụng đã được thử nghiệm tại Việt Nam, Bỉ và Ghana.
Điểm đặc biệt của WoodID là khả năng tích hợp công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) tại biên với dữ liệu gỗ chuẩn hóa quốc tế, nhờ đó kết quả nhận diện không chỉ phục vụ cho công tác quản lý trong nước mà còn đáp ứng các yêu cầu khắt khe của thị trường xuất khẩu.
Việc được thử nghiệm thành công tại Việt Nam, Bỉ và Ghana cho thấy tính ứng dụng rộng rãi và độ tin cậy của hệ thống, góp phần khẳng định vị thế của Việt Nam trong nỗ lực xây dựng ngành lâm nghiệp minh bạch, bền vững và hội nhập sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Từ nhiều ngày giám định đến chưa đầy một giây
Trước đây, để xác minh loài gỗ, cán bộ hải quan thường phải gửi mẫu đi giám định, tốn nhiều ngày và chi phí cao. Giờ đây, với WoodID, chỉ cần chưa đến 1 giây, hệ thống có thể đưa ra kết quả nhận diện với độ chính xác cao. Từ đó, cán bộ hải quan tại cửa khẩu có thể nhanh chóng có được cái nhìn tổng quan về lô gỗ xuất/nhập khẩu.
Thậm chí, cán bộ kiểm lâm đi rừng, ngay cả khi không có kết nối internet, cũng có thể biết chính xác đó là loài gỗ gì. Ngoài ra, ứng dụng được thiết kế thân thiện, dễ tiếp cận cho phép cán bộ không có kiến thức chuyên sâu về lâm nghiệp vẫn có thể thao tác dễ dàng.
Nghiên cứu tiên phong, ứng dụng thực tiễn
WoodID được xây dựng dựa trên cơ sở dữ liệu gồm 260 loài gỗ thường nhập khẩu vào Việt Nam, trong đó có nhiều loài quý hiếm theo danh mục CITES. Mỗi mẫu gỗ được chụp hàng trăm ảnh từ nhiều góc độ, phân tích bằng công nghệ hiện đại kết hợp với thuật toán học máy để đảm bảo độ tin cậy.
Nhóm nghiên cứu của PGS.TS. Nguyễn Trọng Khánh đã tập trung vào các khâu: Tích hợp và huấn luyện mô hình AI nhận dạng ảnh gỗ; Tối ưu hóa tốc độ xử lý để kết quả trả về gần như tức thì; Thiết kế ứng dụng di động, dễ sử dụng, phù hợp cả trong môi trường làm việc thực địa không có Internet.
![]() |
Góp phần thực hiện Nghị quyết 57 của Bộ Chính trị
Việc đưa AI vào quản lý lâm nghiệp không chỉ hỗ trợ các cơ quan chức năng trong công tác quản lý, mà còn góp phần nâng cao tính minh bạch, tạo niềm tin với các thị trường xuất khẩu gỗ lớn như EU, Mỹ, Nhật Bản.
PGS.TS Nguyễn Trọng Khánh chia sẻ: “Chúng tôi rất vinh dự được đóng góp một phần nhỏ bé để đưa công nghệ AI phục vụ trực tiếp cho công tác quản lý nhà nước. Hy vọng ứng dụng này sẽ hỗ trợ tốt hơn cho các cán bộ Kiểm lâm, Hải quan và doanh nghiệp, đúng với tinh thần Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị về đột phá trong phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia".
Trong thời gian tới, nhóm nghiên cứu sẽ tiếp tục phối hợp với các cơ quan quản lý và đối tác quốc tế để mở rộng cơ sở dữ liệu gỗ, nâng cao khả năng nhận diện và ứng dụng WoodID trong thực tế. Đây là minh chứng cho vai trò tiên phong của các cơ sở đào tạo, nghiên cứu như PTIT trong việc gắn kết công nghệ với nhu cầu thực tiễn, phục vụ phát triển bền vững.
HM
Ba mối đe dọa hàng đầu từ máy tính lượng tử
Submitted by nlphuong on Tue, 16/09/2025 - 22:18Máy tính lượng tử không còn là một khái niệm viễn tưởng. Liệu chúng ta đã sẵn sàng cho kỷ nguyên này?
Máy tính lượng tử không còn là một khái niệm viễn tưởng. Liệu chúng ta đã sẵn sàng cho kỷ nguyên này?
Khu vực Châu Á - Thái Bình Dương (APAC) từ lâu đã được xem là "mảnh đất màu mỡ" cho sự phát triển của công nghệ đột phá điện toán lượng tử. Nhờ sự hỗ trợ mạnh mẽ của chính phủ và tốc độ ứng dụng nhanh chóng trong các ngành tài chính, dược phẩm và khởi nghiệp, nhiều quốc gia trong khu vực như Trung Quốc, Nhật Bản, Ấn Độ, Úc, Hàn Quốc, Singapore và Đài Loan đang dẫn đầu thế giới trong lĩnh vực này.
Bản chất của sự thay đổi công nghệ này nằm ở khả năng “lưỡng diện” - vừa là cơ hội vừa là thách thức. Một mặt, máy tính lượng tử có thể phá vỡ nhiều phương pháp mã hóa hiện tại, làm dấy lên những lo ngại nghiêm trọng về an ninh mạng. Mặt khác, chính công nghệ này cũng mang lại cơ hội tạo ra các tiêu chuẩn mã hóa kháng lượng tử mới, định hình lại cách chúng ta bảo mật thông tin kỹ thuật số trong tương lai.
Hiện tại, những khả năng này chủ yếu vẫn nằm trong các phòng thí nghiệm và các dự án thử nghiệm, khiến thời điểm xuất hiện của cả mối đe dọa lẫn lợi ích đều không chắc chắn. Dù vậy, việc chuẩn bị vẫn là một yêu cầu cấp bách.
Ông Sergey Lozhkin, Trưởng nhóm Trung tâm Nghiên cứu khu vực Châu Á - Thái Bình Dương và Trung Đông, Thổ Nhĩ Kỳ và Châu Phi, nhận định: "Thị trường máy tính lượng tử ở khu vực Châu Á - Thái Bình Dương hiện đang trên đà tăng trưởng mạnh. Các chuyên gia dự báo, từ mức 392,1 triệu USD năm ngoái, thị trường này sẽ đạt 1,78 tỷ USD vào năm 2032, với tốc độ tăng trưởng kép hằng năm (CAGR) là 24,2%. Đây là một diễn biến vừa thú vị nhưng cũng đáng lo ngại. Các tổ chức tại đây nên nhớ rằng máy tính lượng tử chính là “chiến tuyến” an ninh mạng tiếp theo. Nó có thể mang lại những đổi mới đột phá, nhưng đồng thời cũng sẽ đưa khu vực này vào một kỷ nguyên mới của các mối đe dọa an ninh mạng”.
Để giải thích rõ hơn về mức độ nguy hiểm, ông Lozhkin đã chỉ ra ba rủi ro cấp bách nhất liên quan đến công nghệ lượng tử, đòi hỏi cộng đồng an ninh mạng phải hành động ngay lập tức.
Ba mối đe dọa hàng đầu từ máy tính lượng tử
Máy tính lượng tử có thể được sử dụng để làm tổn hại tới các phương pháp mã hóa truyền thống, vốn đang bảo vệ dữ liệu trong vô số hệ thống số hiện nay, từ đó đặt ra mối đe dọa trực tiếp đối với hạ tầng an ninh mạng toàn cầu. Các mối đe dọa bao gồm việc xâm nhập và giải mã các thông tin nhạy cảm trong lĩnh vực ngoại giao, quân sự và tài chính, cũng như khả năng giải mã theo thời gian thực các cuộc đàm phán riêng tư – điều mà hệ thống máy tính lượng tử có thể thực hiện nhanh hơn rất nhiều so với các máy tính cổ điển, khiến các cuộc trao đổi riêng tư không còn giữ được tính bảo mật, trở nên dễ dàng bị theo dõi và khai thác.
Lưu trữ trước, giải mã sau: Mối đe dọa chủ chốt trong những năm tới
Các tác nhân đe dọa hiện đã bắt đầu thu thập dữ liệu được mã hóa ngay từ bây giờ, với ý định giải mã chúng trong tương lai khi năng lực lượng tử phát triển đủ mạnh.
Chiến thuật “lưu trữ trước, giải mã sau” này có thể khiến các thông tin nhạy cảm bị lộ lọt sau nhiều năm kể từ thời điểm chúng được truyền tải - bao gồm các cuộc trao đổi ngoại giao, giao dịch tài chính và các cuộc liên lạc cá nhân.
Phá hoại công nghệ chuỗi khối và tiền mã hóa
Các mạng lưới công nghệ chuỗi khối không nằm ngoài tầm ảnh hưởng của các mối đe dọa từ công nghệ lượng tử. Thuật toán chữ ký số đường cong elliptic (ECDSA) của Bitcoin, vốn dựa trên mật mã đường cong elliptic (ECC), một trong những phần dễ bị xâm nhập.
Những rủi ro tiềm ẩn bao gồm việc giả mạo chữ ký số, đe dọa sự an toàn của Bitcoin, Ethereum và nhiều loại tiền mã hóa khác; các cuộc tấn công nhắm vào thuật toán chữ ký số đường cong elliptic (ECDSA) vốn được sử dụng để bảo vệ ví tiền mã hóa; và hành vi can thiệp vào lịch sử giao dịch trên blockchain, gây tổn hại đến tính minh bạch và độ tin cậy của hệ thống.
Mã độc tống tiền kháng lượng tử: một mối đe dọa mới
Trong tương lai, các nhà phát triển và điều hành mã độc tống tiền tiên tiến có thể sẽ bắt đầu áp dụng các thuật toán mã hóa hậu lượng tử để bảo vệ chính mã độc của mình. Loại mã độc tống tiền “kháng lượng tử” này sẽ được thiết kế để chống lại việc giải mã bằng cả máy tính cổ điển lẫn máy tính lượng tử - khiến nạn nhân gần như không có cách nào khôi phục dữ liệu nếu không trả tiền chuộc
Cho đến thời điểm hiện nay, máy tính lượng tử vẫn chưa thể giải mã các tệp tin bị khóa bởi các biến thể mã độc tống tiền hiện nay. Việc bảo vệ và khôi phục dữ liệu vẫn phụ thuộc vào các giải pháp bảo mật truyền thống, cùng với sự phối hợp giữa các cơ quan thực thi pháp luật, các nhà nghiên cứu về công nghệ lượng tử và các tổ chức quốc tế.
Xây dựng hệ thống phòng thủ “kháng lượng tử”
Mặc dù máy tính lượng tử chưa phải là mối đe dọa trực tiếp, nhưng sẽ là quá muộn để hành động khi chúng đủ khả năng tấn công. Quá trình chuyển đổi sang mã hóa hậu lượng tử là một lộ trình dài hơi, đòi hỏi nhiều năm để hoàn tất. Do đó, việc bắt đầu chuẩn bị ngay từ hôm nay là một yêu cầu cấp thiết.
Cộng đồng an ninh mạng, các công ty công nghệ và chính phủ cần phối hợp chặt chẽ để giải quyết những rủi ro sắp tới. Các nhà hoạch định chính sách cần xây dựng chiến lược di chuyển rõ ràng sang các thuật toán hậu lượng tử, trong khi doanh nghiệp và các nhà nghiên cứu cần bắt đầu triển khai các tiêu chuẩn bảo mật mới ngay từ bây giờ.
Ông Lozhkin nhấn mạnh: "Mối nguy thực sự không nằm ở tương lai, mà ở ngay hiện tại. Dữ liệu được mã hóa có giá trị lâu dài đang đứng trước nguy cơ bị giải mã trong tương lai. Mặc dù máy tính lượng tử đủ mạnh để phá vỡ mã hóa hiện tại chưa xuất hiện, những mối đe dọa vẫn hiện hữu. Kẻ xấu có thể thu thập và lưu trữ dữ liệu được mã hóa ngay bây giờ, sau đó giải mã chúng khi công nghệ này đủ mạnh. Những quyết định bảo mật hôm nay sẽ định hình sự bền vững của hạ tầng kỹ thuật số trong nhiều thập kỷ tới. Các chính phủ, doanh nghiệp và nhà cung cấp hạ tầng cần phải hành động ngay lập tức để thích ứng, nếu không sẽ phải đối mặt với những lỗ hổng không thể khắc phục về sau”.
Theo Kapersky
Vì sao giáo dục về tài chính cho trẻ em và an ninh mạng phải luôn song hành?
Submitted by nlphuong on Thu, 11/09/2025 - 15:13Trẻ em ngày nay đang lớn lên trong một thế giới mà phần lớn tiền tệ đã được số hóa, chính vì thế an ninh mạng trở thành một chủ đề không thể thiếu trong giáo dục tài chính cho trẻ.
Trẻ em ngày nay đang lớn lên trong một thế giới mà phần lớn tiền tệ đã được số hóa, chính vì thế an ninh mạng trở thành một chủ đề không thể thiếu trong giáo dục tài chính cho trẻ.
Khác với các thế hệ trước, trải nghiệm đầu tiên của trẻ với tiền không chỉ dừng lại ở những chú heo đất tiết kiệm, mà còn qua giao dịch mua hàng trong ứng dụng, hộp quà bí ẩn (loot boxes) trong game hay thẻ trả trước kết nối với ví điện tử.
Trong báo cáo “Digital Schoolbag: A Parent’s Guide for the School Year”, các chuyên gia Kaspersky chia sẻ cách hướng dẫn trẻ quản lý tiền bạc an toàn, có trách nhiệm trong môi trường trực tuyến.
![]() |
Mùa tựu trường không chỉ là thời điểm sắm sửa sách vở, đồng phục mới, mà còn là dịp quan trọng để xây dựng thói quen lành mạnh cho trẻ, những thói quen sẽ đi theo các em suốt cuộc đời. Trong số đó, giáo dục tài chính đang ngày càng trở thành một trong những ưu tiên quan trọng nhất. Cách trẻ tiếp xúc và sử dụng tiền đã thay đổi đáng kể, do đó, việc dạy con về giá trị đồng tiền giờ đây phải đi kèm với việc dạy trẻ cách bảo vệ "ví tiền" của mình trong thế giới kỹ thuật số.
Nếu trẻ không nhận thức được các rủi ro trực tuyến, thì ngay cả khi được trang bị kiến thức tài chính vững vàng, các em vẫn có thể dễ dàng trở thành nạn nhân của lừa đảo như giả danh tặng quà miễn phí, lừa đảo giao dịch trong trò chơi, dịch vụ tự gia hạn không thông báo, hoặc thậm chí là đánh cắp danh tính.
Bằng cách kết hợp giáo dục tài chính với kiến thức an ninh mạng, phụ huynh có thể giúp con quản lý tiền thông minh hơn, đồng thời tự tin phòng vệ trước các mối đe dọa an ninh mạng đi kèm.
Chuyên gia từ Kaspersky khuyến nghị phụ huynh nên dạy trẻ cách quản lý tiền bạc an toàn, có trách nhiệm như sau:
Đặt giới hạn chi tiêu rõ ràng
Dạy trẻ hiểu về “giới hạn” là bước đầu tiên để xây dựng kỷ luật tài chính và nhận thức về tiền trên môi trường kỹ thuật số.
Cha mẹ có thể hướng dẫn con bắt đầu bằng cách xây dựng một danh sách cơ bản cho các khoản chi tiêu thông thường của trẻ: Dụng cụ học tập; Ăn trưa, ăn vặt; Chi tiêu cho hoạt động thể thao, hoặc theo sở thích; Dịch vụ giải trí (ứng dụng, trò chơi, đăng ký gói dịch vụ).
Thay vì kiểm soát chi tiết từng khoản, cha mẹ nên cùng con thảo luận về tỷ lệ phân bổ từng khoản, ví dụ: “70% dành cho học tập, 20% cho giải trí và 10% tiết kiệm.” Đây cũng là cơ hội để các bậc phụ huynh giải thích về chi tiêu trên môi trường kỹ thuật số: nếu không cẩn thận, các khoản mua trong ứng dụng (in-app purchases), giao dịch nhỏ (microtransactions) hoặc các khoản phí ẩn đều có thể khiến ví tiền của con cạn kiệt nhanh chóng.
Sử dụng phương thức thanh toán bảo mật
Việc đưa tiền mặt cho trẻ thoạt nghe có vẻ đơn giản, nhưng lại đi kèm nhiều hạn chế rõ ràng, như bị mất, bị trộm cắp, hoặc tiêu mà không nhớ. Một giải pháp thay thế an toàn và mang tính giáo dục hơn là cho trẻ làm quen với thẻ ngân hàng cho trẻ em, hoặc ví điện tử tích hợp tính năng kiểm soát của phụ huynh. Các công cụ này cho phép cha mẹ đặt hạn mức chi tiêu, nhận thông báo chi tiêu tức thì, theo dõi giao dịch theo thời gian thực và thậm chí chặn một số danh mục nhất định như các trang web thương mại điện tử hoặc nền tảng trò chơi. Nhờ vậy, trẻ học được cách quản lý tiền bạc độc lập, trong khi cha mẹ vẫn có thể yên tâm giám sát và can thiệp nếu có bất thường.
Một yếu tố không kém phần quan trọng khác là tính an toàn của môi trường số nơi diễn ra giao dịch. Các ứng dụng ngân hàng hay cửa hàng trực tuyến luôn là mục tiêu của tội phạm mạng. Vì vậy, việc cài đặt giải pháp an ninh mạng toàn diện, với tính năng duyệt web an toàn và bảo mật thanh toán là vô cùng cần thiết.
Bảo mật thiết bị và tài khoản tài chính
Trẻ em thường chưa ý thức hết tầm quan trọng của việc bảo mật tài khoản. Song, chỉ một mật khẩu yếu hoặc một thiết bị bị xâm phạm cũng có thể làm lộ toàn bộ công cụ tài chính của trẻ.
Cha mẹ có thể hỗ trợ con bằng cách:
- Bật xác thực hai yếu tố (2FA) cho tất cả ứng dụng có khả năng dùng để mua sắm trực tuyến.
- Sử dụng trình quản lý mật khẩu (password manager) để lưu trữ an toàn thông tin đăng nhập, đồng thời cho phép gia đình truy cập trong trường hợp cần thiết.
- Dạy trẻ cách đặt mật khẩu mạnh: ít nhất 12 ký tự, không dùng tên riêng hoặc ngày sinh, và không dùng một mật khẩu cho nhiều tài khoản khác nhau.
Khi những thói quen tốt này được duy trì thường xuyên, cha mẹ đang trao cho con những công cụ cần thiết để bảo vệ an toàn cho tài chính và dữ liệu cá nhân của mình.
Theo dõi các gói đăng ký và khoản phí định kỳ
Một trong những thứ khiến trẻ dễ mất kiểm soát chi tiêu nhất chính là các khoản đăng ký gói dịch vụ (subscriptions). Ngày nay, nhiều trò chơi, công cụ học tập và nền tảng xem phim trực tuyến áp dụng hình thức thanh toán định kỳ thay vì một lần.
Trẻ có thể đăng ký "dùng thử miễn phí" mà không biết rằng dịch vụ sẽ tự động chuyển thành gói tính phí hàng tháng sau khi thời gian dùng thử kết thúc. Vì đây là các khoản phí nhỏ, lặp lại đều đặn, trẻ thường sẽ không để ý cho đến khi tài khoản hết sạch tiền hoặc cha mẹ kiểm tra tài khoản.
Cha mẹ nên hướng dẫn con:
- Luôn hỏi ý kiến cha mẹ, trước khi bắt đầu dùng thử miễn phí bất cứ dịch vụ nào.
- Kiểm tra phần cài đặt tự động gia hạn (auto-renew) cũng như cách hủy nếu không tiếp tục sử dụng.
- Đặt lịch nhắc trên điện thoại để nhớ ngày kết thúc thời gian dùng thử.
Về phía phụ huynh, hãy thường xuyên kiểm tra lịch sử mua hàng trên App Store/Google Play, đồng thời kiểm tra hộp thư điện tử để rà soát thông báo gia hạn dễ bị bỏ sót. Nhiều ứng dụng ngân hàng và phần mềm bảo mật cũng hỗ trợ cảnh báo giao dịch định kỳ hoặc gửi thông báo theo thời gian thực cho mỗi lần thanh toán, giúp cha mẹ dễ dàng quản lý chi tiêu cho con mình hơn. Bằng cách biến việc quản lý gói dịch vụ thành trách nhiệm chung, cha mẹ sẽ giúp trẻ hiểu rằng những khoản phí “vô hình” này vẫn là chi tiêu có thật và cần được theo dõi cẩn thận.
Ông Andrey Sidenko, Chuyên gia cao cấp Phân tích nội dung website tại Kaspersky, chia sẻ: “Khi nói đến giáo dục tài chính cho trẻ, chúng ta không thể chỉ dạy các em cách lập ngân sách hay tiết kiệm. Tiền của thế hệ các em giờ đây đã là tiền kỹ thuật số, nghĩa là những quyết định tài chính đầu tiên đều diễn ra trực tuyến: trong trò chơi, ứng dụng hay ví điện tử. Các bài học tài chính cho trẻ sẽ không trọn vẹn nếu thiếu kiến thức về an ninh mạng. Việc giúp trẻ nhận biết lừa đảo, bảo vệ tài khoản và sử dụng công cụ thanh toán an toàn cũng quan trọng không kém việc dạy các em hiểu về giá trị đồng tiền”.
HM















