Chuyện dọc đường
“Khi ai cũng biết rằng ai cũng biết”: Công trình khoa học nhận thức quan trọng
Submitted by nlphuong on Wed, 28/01/2026 - 21:38Dù có nền tảng học thuật vững chắc, cuốn sách “Khi ai cũng biết rằng ai cũng biết” được viết bằng giọng văn mạch lạc, nhiều ví dụ gần gũi, kết nối khoa học nhận thức với kinh tế học, ngôn ngữ học, xã hội học và triết học.
Dù có nền tảng học thuật vững chắc, cuốn sách “Khi ai cũng biết rằng ai cũng biết” được viết bằng giọng văn mạch lạc, nhiều ví dụ gần gũi, kết nối khoa học nhận thức với kinh tế học, ngôn ngữ học, xã hội học và triết học.
![]() |
Có những điều trong đời sống xã hội tưởng như ai cũng hiểu, ai cũng biết, nhưng khi thử giải thích vì sao chúng vận hành như vậy thì lại không hề dễ dàng để nói ra được: Điều gì khiến một quy ước xã hội tồn tại hàng trăm năm lại có thể sụp đổ chỉ sau một câu nói? Vì sao có những điều tưởng chừng như “ai cũng biết”, nhưng không ai dám nói ra? Và tại sao đôi khi một sự im lặng, một ánh nhìn hay một lời nói vòng vo lại mang sức nặng xã hội lớn hơn cả sự thật hiển nhiên?,...
Những câu hỏi này quen thuộc đến mức ta thường bỏ lại chúng phía sau, nhưng chính sự “quen thuộc” ấy lại đang che giấu những cơ chế xã hội phức tạp.
Tác giả Steven Pinker đã phân tích và lý giải những vấn đề tưởng chưa như “ai cũng biết” đấy trong cuốn sách của mình “Khi ai cũng biết rằng ai cũng biết”. Đây là một công trình khoa học nhận thức quan trọng xoay quanh một khái niệm trung tâm nhưng có sức giải thích đặc biệt rộng: tri thức chung (common knowledge).
Thông qua khái niệm này, tác giả Steven Pinker cho thấy rằng nhiều hiện tượng cốt lõi của đời sống xã hội: ngôn ngữ, quy ước, quyền lực, tiền tệ cho đến né tránh, giả vờ hay tẩy chay,... không được quyết định bởi ý định hay đạo đức cá nhân, mà phụ thuộc vào việc thông tin đó có trở thành tri thức chung hay không.
Tri thức chung không đơn giản là “điều mà ai cũng biết”. Đó là trạng thái nhận thức phức tạp hơn nhiều: mọi người biết một điều, biết rằng người khác cũng biết, và biết rằng người khác biết rằng mình biết, một cấu trúc nhận thức mang tính đệ quy.
Chính cấu trúc mang tính đệ quy này khiến một phát ngôn công khai, dù không đưa ra bất kỳ thông tin mới nào, vẫn có thể làm thay đổi sâu sắc trật tự xã hội. Một điều từng được mọi người ngầm hiểu, nhưng chưa được công khai thừa nhận, khi trở thành tri thức chung có thể ngay lập tức làm sụp đổ những thỏa thuận ngầm, những quy ước giả vờ vốn duy trì xã hội trước đó.
Việc mở đầu cuốn sách bằng câu chuyện “Bộ quần áo mới của hoàng đế” đã cho thấy một vấn đề của xã hội. Khi đứa trẻ “dám” nói ra điều mà ai cũng đã thấy, nhưng chưa ai dám công khai. Lời nói ấy không tạo ra sự thật mới, mà biến một sự thật riêng lẻ thành tri thức chung, khiến toàn bộ trật tự giả vờ sụp đổ. Rồi từ đấy, tác giả đưa ra luận điểm xuyên suốt: xã hội không chỉ được cấu thành bởi sự thật, mà bởi trạng thái nhận thức chung về sự thật đó.
Một câu hỏi then chốt được đặt ra: làm thế nào con người, với năng lực nhận thức hữu hạn, có thể xử lý một khái niệm logic tưởng như đòi hỏi chuỗi suy luận vô hạn? Pinker chỉ ra rằng con người không suy luận hình thức, mà dựa vào một trực giác về tính công khai - cảm nhận rằng một điều gì đó đã “ở ngoài kia”, “ai cũng thấy”, “không thể chối cãi”. Chính trực giác này cho phép con người phối hợp hành vi hiệu quả trong xã hội phức tạp.
Từ nền tảng đó, cuốn sách mở rộng phân tích sang nhiều khía cạnh của đời sống: vì sao những người lý trí và có cùng thông tin vẫn không thể “đồng thuận về sự bất đồng”; vì sao hợp tác và phối hợp không chỉ là vấn đề đạo đức mà còn là vấn đề đồng bộ hành vi; vì sao ngôn ngữ gián tiếp, lời nói lấp lửng hay ẩn dụ lại trở thành công cụ mạnh mẽ để kiểm soát tri thức chung và tránh những hệ quả xã hội không mong muốn. Ngay cả cảm xúc, ánh nhìn hay những phản ứng tưởng chừng rất riêng tư cũng trở thành phương tiện công khai hóa trạng thái nội tâm.
Cuốn sách không chỉ giúp người đọc hiểu sâu hơn về cách xã hội vận hành, mà còn cung cấp một khung tư duy sắc bén để nhìn lại giao tiếp, quyền lực và sự thật trong đời sống hàng ngày. “Khi ai cũng biết rằng ai cũng biết” cho thấy: đôi khi, điều làm thay đổi xã hội không phải là sự thật mới - mà là khoảnh khắc một sự thật trở thành tri thức chung.
HM
Cuốn sách kinh tế học hiếm hoi vừa súc tích, vừa giàu chiều sâu tư tưởng
Submitted by nlphuong on Tue, 27/01/2026 - 22:29“Ba người khổng lồ trong kinh tế học” của Mark Skousen là một cuốn sách kinh tế học hiếm hoi vừa súc tích, vừa giàu chiều sâu tư tưởng, giúp người đọc tiếp cận ba trụ cột lớn nhất đã định hình toàn bộ lịch sử kinh tế học hiện đại
“Ba người khổng lồ trong kinh tế học” của Mark Skousen do Omega+ và Nhà xuất bản Chính trị Quốc gia Sự thật hợp tác xuất bản, là một cuốn sách kinh tế học hiếm hoi vừa súc tích, vừa giàu chiều sâu tư tưởng, giúp người đọc tiếp cận ba trụ cột lớn nhất đã định hình toàn bộ lịch sử kinh tế học hiện đại: Adam Smith, Karl Marx và John Maynard Keynes.
![]() |
Thay vì trình bày khô khan theo lối giáo trình, Mark Skousen kể lại lịch sử kinh tế học như một “cuộc đối thoại lớn” kéo dài hơn hai thế kỷ, nơi các học thuyết liên tục tranh biện, phủ định và bổ sung cho nhau, phản ánh những biến động sâu sắc của thế giới thực.
Cuốn sách mở đầu bằng Adam Smith - người đặt nền móng cho kinh tế học hiện đại với niềm tin vào thị trường tự do, cạnh tranh và “bàn tay vô hình”. Skousen không chỉ trình bày những nguyên lý cơ bản của Smith, mà còn tái hiện bối cảnh Cách mạng Công nghiệp, khi tư bản, lao động và thương mại bùng nổ, buộc nhân loại phải lần đầu tiên suy nghĩ một cách có hệ thống về sản xuất, phân phối và tăng trưởng. Từ đó, người đọc hiểu vì sao tư tưởng tự do kinh tế lại có sức sống mãnh liệt đến vậy trong suốt thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX.
Tiếp theo là Karl Marx - người đưa ra một trong những phê phán mạnh mẽ và toàn diện nhất đối với chủ nghĩa tư bản. Mark Skousen trình bày học thuyết giá trị thặng dư, đấu tranh giai cấp, và dự báo về khủng hoảng kinh tế của Marx trong mạch phân tích gắn liền với hiện thực xã hội châu Âu thế kỷ XIX.
Thay vì tuyệt đối hóa hay phủ định cực đoan, cuốn sách cho thấy Marx như một nhà tư tưởng lớn, người đã buộc kinh tế học phải đối diện với vấn đề bất bình đẳng, bóc lột và mâu thuẫn trong lòng nền sản xuất tư bản chủ nghĩa.
Phần thứ ba dành cho John Maynard Keynes - người đã làm rung chuyển kinh tế học thế kỷ XX bằng học thuyết can thiệp của nhà nước. Trong bối cảnh Đại khủng hoảng 1929 - 1933, khi thị trường tự do tỏ ra bất lực trước suy thoái, Keynes đề xuất rằng chính phủ phải điều tiết chi tiêu, tiền tệ và đầu tư để cứu nền kinh tế. Skousen cho thấy vì sao từ sau Thế chiến II, tư tưởng Keynesian đã trở thành kim chỉ nam của nhiều chính sách kinh tế trên toàn thế giới.
Điểm đặc biệt của “Ba người khổng lồ trong kinh tế học” không chỉ nằm ở việc giới thiệu ba học thuyết lớn, mà còn ở cách Mark Skousen đặt chúng trong mối quan hệ so sánh, phản biện và kế thừa. Người đọc sẽ thấy rằng kinh tế học không phải là một hệ thống chân lý bất biến, mà là một tiến trình tư duy luôn vận động theo khủng hoảng, chiến tranh, tăng trưởng và biến động xã hội. Mỗi học thuyết ra đời từ một vấn đề lịch sử cụ thể, và chỉ thực sự có ý nghĩa khi được đặt vào hoàn cảnh sinh thành của nó.
Bố cục của cuốn sách được chia làm 7 chương. Với lối viết sáng rõ, giàu ví dụ và tinh thần đối thoại, cuốn sách không chỉ dành cho sinh viên kinh tế, mà còn phù hợp với bạn đọc phổ thông muốn hiểu vì sao thế giới vận hành như hiện nay.
“Ba người khổng lồ trong kinh tế học” là chiếc “bản đồ tư duy” giúp người đọc lần theo dòng chảy của tư tưởng kinh tế hiện đại - từ thị trường tự do, phê phán tư bản, đến điều tiết vĩ mô - để từ đó tự hình thành cho mình một cách nhìn tỉnh táo về kinh tế, chính sách và xã hội đương đại.
HM
Công trình kinh điển, đồ sộ và hấp dẫn nhất về lịch sử và nền văn minh A-rập suốt hơn 13 thế kỷ
Submitted by nlphuong on Mon, 26/01/2026 - 21:30Cuốn sách mở ra một hành trình dài, đưa người đọc đi từ những năm đầu của đạo Islam cho đến những biến động trong thế giới A-rập hiện đại. Đây không chỉ là câu chuyện về các triều đại hay những cuộc chinh phục, mà còn là bức tranh rộng lớn về đời sống, văn hóa, tôn giáo và tư tưởng của nhiều thế hệ con người.
“Lịch sử các dân tộc A-rập” bao gồm 5 phần và 26 chương, được xem là công trình kinh điển, đồ sộ và hấp dẫn bậc nhất về lịch sử và văn minh A-rập suốt hơn 13 thế kỷ từ thế kỷ VII đến thế kỷ XX. Tác phẩm do Albert Habib Hourani, học giả người Anh gốc Liban, đồng thời là một trong những chuyên gia hàng đầu thế giới về lịch sử A-rập và Trung Đông, biên soạn.
![]() |
Dành trọn cuộc đời cho việc nghiên cứu thế giới A-rập và Islam giáo từ thời cổ xưa đến hiện đại, Albert Hourani không chỉ để lại dấu ấn qua hàng loạt công trình học thuật có giá trị, mà còn góp phần đưa Trung tâm Nghiên cứu Trung Đông trở thành một tổ chức nghiên cứu hàng đầu châu Âu về Trung Đông hiện đại. Trong số các tác phẩm của ông, Lịch sử các dân tộc A-rập được xem là cuốn sách thành công và có sức ảnh hưởng sâu rộng nhất.
Cuốn sách mở ra một hành trình dài, đưa người đọc đi từ những năm đầu của đạo Islam cho đến những biến động trong thế giới A-rập hiện đại. Đây không chỉ là câu chuyện về các triều đại hay những cuộc chinh phục, mà còn là bức tranh rộng lớn về đời sống, văn hóa, tôn giáo và tư tưởng của nhiều thế hệ con người.
Sách mở đầu bằng việc kể lại bối cảnh ra đời của Islam và sự hình thành vương quốc caliph trải dài từ Trung Á đến tận Tây Ban Nha… Những trang viết về Muhammad, về các cuộc kế vị sau ông, hay về quá trình hợp nhất ngôn ngữ và đức tin, giúp người đọc hình dung rõ vì sao một cộng đồng nhỏ nơi bán đảo A-rập lại có thể trở thành một đế chế hùng mạnh chỉ trong vài thế kỷ.
Từ đó, tác giả dẫn chúng ta bước vào đời sống phong phú của các xã hội A-rập trung đại: làng quê, thành phố, chợ búa, pháp luật, giới trí thức và cả những câu chuyện về phụ nữ, nô lệ hay cộng đồng phi Muslim sống chung với người Muslim…
Tác giả dành một phần đáng kể nói về lịch sử xã hội cũng như lịch sử kinh tế để giải thích sự trỗi dậy và sụp đổ của các triều đại Umayyad và Đế chế Ottoman trước đây cũng như của chủ nghĩa dân tộc A-rập và chủ nghĩa Islam giáo hiện nay.
Tác giả cũng đề cập và phân tích một cách hết sức sâu sắc về những sự kiện lịch sử cận đại như cuộc xung đột Israel - Palestine, cuộc chiến tranh của Mỹ và phương Tây lật đổ chế độ của Tổng thống Saddam Husayn tại Iraq, lật đổ chế độ Libya của Tổng thống Muaamar Al-Qaddafi, phong trào “Mùa xuân A-rập”, sự phân hóa giữa các nước A-rập v.v…
Điều làm nên sức hấp dẫn của “Lịch sử các dân tộc A-rập” chính là sự kết hợp giữa cái nhìn bao quát và sự chú trọng đến đời sống cụ thể. Giữa những dòng chảy lớn của lịch sử, tác giả luôn cố gắng đưa vào chi tiết nhỏ bé nhưng sinh động, để người đọc dễ dàng hình dung. Và dù đây là một công trình học thuật, cách viết của Hourani vẫn giữ được sự gần gũi, giúp cả những ai mới tìm hiểu cũng có thể tiếp cận.
Tác giả cuốn sách Albert Habib Hourani (1915-1993) sinh ra tại thành phố Manchester trong một gia đình gốc Liban. Ông theo học ngành Triết học, Chính trị và Kinh tế tại Magdalen College, thuộc Đại học Oxford.
Năm 1958, ông trở thành Giám đốc đầu tiên của Trung tâm nghiên cứu Trung Đông (Middle East Centre), nơi ông, cùng với sử gia Elizabeth Monroe, đã xây dựng một bộ sưu tập tài liệu độc nhất vô nhị về Trung Đông. Ông giữ chức vụ Giám đốc cho đến khi nghỉ hưu năm 1979, song song với việc đảm nhận vai trò giáo sư thỉnh giảng tại nhiều đại học Mỹ, bao gồm Harvard, Chicago, Princeton và Philadelphia, cũng như tại các trường đại học Âu châu và thế giới A-rập.
HM
Tuyển tập nghiên cứu về lịch sử, con người và văn hóa Việt
Submitted by nlphuong on Sat, 24/01/2026 - 16:25Cuốn sách giúp người đọc nhìn lại hành trình của dân tộc từ quá khứ đến hiện tại, qua ba yếu tố làm nên bản sắc Việt: con người, lịch sử và văn hóa.
Ấn phẩm “Khi én đưa thoi: Con người, lịch sử và văn hóa Việt” là một cuộc trở về đầy ý nghĩa trong những ngày đầu năm - khi khoảnh khắc giao mùa vừa mở ra cũng là lúc ta nhìn lại hành trình lâu dài của dân tộc qua những số phận, những biến cố và những di sản còn lưu giữ trong tâm thức Việt.
![]() |
Được kiến tạo quanh ba trụ cột Con người - Lịch sử - Văn hóa, ấn phẩm quy tụ nhiều công trình nghiên cứu công phu, dẫn dắt độc giả tiếp cận lịch sử Việt Nam không phải như một dòng sự kiện khô cứng, mà như một không gian nhiều chiều, nơi con người, biến cố và di sản liên tục đối thoại với nhau.
Từ những nhân vật từng để lại dấu ấn sâu đậm lên vận mệnh quốc gia, đến các vấn đề học thuật gai góc xoay quanh quốc hiệu, phân tranh, hay những cách nhìn mới về các giai đoạn trung đại - cận đại, cho đến những nét văn hóa - tín ngưỡng đã định hình đời sống tinh thần của người Việt…
Ở phần Con người, độc giả gặp lại những gương mặt như Tả quân Lê Văn Duyệt qua bản chế phong của vua Duy Tân - một tư liệu Hán Nôm quý hiếm; những khảo cứu về Phạm Phú Thứ, người trí thức kiệt xuất của thế kỷ XIX; hay những phân tích sâu sắc về nhân vật Trương Tấn Bửu, Nguyễn Huệ, Nguyễn Ánh, Phan Châu Trinh, cùng những hồi ức, tư liệu liên quan đến Dương Văn Minh... Mỗi nhân vật hiện lên không chỉ như một chứng nhân lịch sử mà còn là tấm gương soi chiếu những chọn lựa, dằn vặt và khát vọng của con người Việt trong buổi giao thời nhiều biến động.
Đến phần Lịch sử, tác phẩm mở ra những cuộc đối thoại học thuật giàu tính phản biện. Những câu hỏi tưởng chừng đã quen thuộc được đặt lại với tinh thần tỉnh táo: quốc hiệu “Việt Nam” xuất hiện từ khi nào, cách nhìn mới về “loạn thập nhị sứ quân”, vai trò của các sứ quân trong sự hình thành nhà Đinh, hay những kế hoạch cầu viện ngoại bang của Nguyễn Ánh,...
Các nghiên cứu không né tránh tranh luận, mà hướng đến một tinh thần nhìn thẳng vào lịch sử, phân định công-tội minh bạch, như quan điểm từng được nêu rõ: lịch sử phải được tiếp cận với sự công bằng và tỉnh táo.
Bên cạnh đó, Văn hóa - lớp trầm tích mềm nhưng bền bỉ của dân tộc - được trình bày qua nhiều chủ đề cuốn hút: Tết giữa năm và phép làm lịch của người Việt, tập tục Đoan Ngọ, những luận giải cổ sử về lịch kiến Tý - kiến Dần; di sản tranh gương cung đình triều Nguyễn; văn học và truyền đạo qua chữ Nôm thế kỷ XVII; các dòng gốm, nghi lễ, phong tục từng hiện diện trong đời sống dân gian và cung đình.
Từng bài viết là một mảnh ghép giúp người đọc hiểu vì sao những tập tục như Tết giết sâu bọ, uống rượu nếp, hái lá thuốc hay treo ngải trước cửa nhà lại gắn bó bền chặt với đời sống Việt; vì sao tranh gương, sắc phong hay những bản văn Nôm cổ lại là chìa khóa quan trọng mở ra thế giới tinh thần của cha ông. Qua đó, người đọc có thể thấy rõ vai trò của văn hóa như một yếu tố duy trì tính liên tục và ổn định của cộng đồng qua nhiều biến động.
Một điểm đặc biệt của “Khi én đưa thoi: Con người, lịch sử và văn hóa Việt” là toàn bộ nội dung đều được tuyển chọn từ các bài viết đăng trên Tạp chí Xưa và Nay trong năm 2025. Điều này giúp cuốn sách giữ trọn tinh thần học thuật nghiêm cẩn, độ tin cậy về tư liệu và sự đa dạng trong cách tiếp cận. Vốn đã là dấu ấn quen thuộc của tạp chí. Việc hệ thống lại các bài nghiên cứu trong một ấn phẩm Tết không chỉ tạo nên một bức tranh tổng quan súc tích về những vấn đề lịch sử – văn hóa trọng yếu, mà còn phản ánh nhịp vận động của giới nghiên cứu trong suốt một năm.
Nhờ sự cân bằng giữa chiều sâu học thuật và lối trình bày dễ tiếp cận, “Khi én đưa thoi” không chỉ phù hợp để đọc trong những ngày đầu xuân mà còn có giá trị như một cuốn sách đồng hành lâu dài.
Cuốn sách giúp người đọc nhìn lại hành trình của dân tộc từ quá khứ đến hiện tại, qua ba yếu tố làm nên bản sắc Việt: con người, lịch sử và văn hóa.
HM
Bức tranh đời sống tinh thần người An Nam qua góc nhìn trí thức Phương Tây
Submitted by nlphuong on Fri, 23/01/2026 - 22:02Trọng tâm trong nghiên cứu của Georges Coulet dựa trên việc quan sát thực địa, ở những ghi chép cụ thể và giàu chi tiết về cách người An Nam tin, thực hành và sống cùng tín ngưỡng. Từ đó, ông chỉ ra một đặc điểm nổi bật xuyên suốt đời sống tôn giáo An Nam là tính dung hợp.
Cuốn sách “Tín ngưỡng và tôn giáo An Nam” của TS. Georges Coulet ra đời trong một thời đoạn nhiều xáo trộn của lịch sử Việt Nam đầu thế kỷ XX.
![]() |
Bản thảo nguyên tác tiếng Pháp được hoàn thành vào tháng 6/1929 tại Sài Gòn, khi xã hội An Nam đang chịu tác động đồng thời của bộ máy thuộc địa, các luồng tư tưởng phương Tây và những chuyển biến chậm rãi nhưng dai dẳng trong đời sống tinh thần bản địa.
Trong bối cảnh ấy, tác giả Georges Coulet - một trí thức người Pháp gắn bó trực tiếp với môi trường giáo dục và xã hội An Nam, đã nỗ lực ghi chép, quan sát và phác dựng một bức tranh tương đối toàn diện về thế giới tín ngưỡng, tôn giáo của người Việt đương thời.
Cuốn sách vì thế không nhằm xây dựng một hệ thống lý thuyết tôn giáo mang tính trừu tượng hay giáo điều. Trọng tâm trong nghiên cứu của Georges Coulet dựa trên việc quan sát thực địa, ở những ghi chép cụ thể và giàu chi tiết về cách người An Nam tin, thực hành và sống cùng tín ngưỡng. Từ đó, ông chỉ ra một đặc điểm nổi bật xuyên suốt đời sống tôn giáo An Nam là tính dung hợp.
Theo Georges Coulet, người An Nam hiếm khi tự đặt mình trong ranh giới chặt chẽ của một tôn giáo duy nhất. Họ có thể vừa là Phật tử, vừa kính Khổng Tử, vừa thờ cúng tổ tiên, tin vào các thần linh dân gian, và thậm chí tiếp nhận đức tin Kitô giáo mà không cảm thấy mâu thuẫn hay xung đột nội tâm. Chính sự linh hoạt này khiến các ranh giới tôn giáo trở nên mờ nhạt, khó phân loại bằng những tiêu chí cứng nhắc hay con số thống kê đơn thuần.
Trong quá trình trình bày vai trò và hình thức tồn tại của các tôn giáo lớn như Phật giáo, Đạo giáo, Nho giáo và Kitô giáo trong xã hội An Nam, Georges Coulet còn đặc biệt nhấn mạnh đến một lớp nền sâu xa hơn, ít được chú ý nhưng có tính quyết định: tín ngưỡng vật linh và tự nhiên giáo. Đây là hệ thống niềm tin gắn chặt với đời sống nông nghiệp, với thiên nhiên, mùa màng và vận mệnh con người.
Theo tác giả, chính lớp nền tín ngưỡng bản địa này đã “An Nam hóa” mọi tôn giáo du nhập, khiến chúng không tồn tại như những hệ thống giáo lý khép kín, mà hòa tan vào đời sống thường nhật, đáp ứng những nhu cầu rất cụ thể: cầu an, cầu phúc, giải hạn, xua rủi và tìm kiếm sự yên ổn trước những bất trắc khó lường của cuộc sống. Một “tâm hồn An Nam” khoan dung, thực dụng, ít cực đoan và có khả năng dung nạp nhiều hệ thống niềm tin khác nhau.
Tuy vậy, cũng cần đặt công trình này vào đúng bối cảnh lịch sử của nó: đây trước hết là một nghiên cứu phản ánh góc nhìn, quan điểm và những giới hạn nhận thức của chính Georges Coulet trong thập niên 1920, với các khung tham chiếu và định kiến không thể tách rời của một trí thức Pháp thời thuộc địa.
An Vân
MV “Never Before”: Kỷ niệm 30 năm quan hệ Hoa Kỳ - Việt Nam
Submitted by nlphuong on Tue, 02/12/2025 - 14:23“Never Before” tái hiện những dấu mốc quan trọng trong quan hệ Hoa Kỳ - Việt Nam, đồng thời nhấn mạnh thế hệ trẻ như minh chứng sống động nhất của quan hệ đối tác ngày nay.
Phái đoàn Ngoại giao Hoa Kỳ tại Việt Nam, phối hợp với rapper Suboi, đã ra mắt “Never Before,” một video âm nhạc (MV) sáng tác mới đánh dấu kỷ niệm 30 năm quan hệ Hoa Kỳ - Việt Nam.
![]() |
Là một phần của chuỗi hoạt động kỷ niệm kéo dài trong một năm nay, MV mang đến góc nhìn mới mẻ, tập trung vào giới trẻ, về một cột mốc ngoại giao đã định hình tiến trình của cả hai quốc gia.
“Never Before” tái hiện những dấu mốc quan trọng trong quan hệ Hoa Kỳ - Việt Nam, đồng thời nhấn mạnh thế hệ trẻ như minh chứng sống động nhất của quan hệ đối tác ngày nay. Thông qua giọng rap đặc trưng và phong cách hình ảnh đương đại của Suboi, MV truyền tải thông điệp đến giới trẻ, tôn vinh trí tưởng tượng, khát vọng và tầm nhìn toàn cầu, đồng thời định hình lễ kỷ niệm như một hành trình tiếp nối bởi sự sáng tạo và hoài bão của chính các bạn trẻ.
Bằng cách phác họa chặng đường ba thập kỷ qua, MV thể hiện những tiến bộ mà hai nước đã đạt được và lời hứa chung cho tương lai, vừa là lời tri ân cho sự hợp tác bền bỉ, vừa là lời mời gọi tiếp tục xây dựng chặng đường tiếp theo thông qua đổi mới, kết nối và giao lưu văn hóa.
Đại sứ Marc E. Knapper chia sẻ: “Nhân dịp kỷ niệm 30 năm quan hệ Hoa Kỳ -Việt Nam, chúng tôi tự hào được kết nối với giới trẻ thông qua sự sáng tạo. Sự đóng góp của Suboi giúp câu chuyện về quan hệ đối tác của chúng ta được truyền tải theo một hình thức đương đại, khẳng định vai trò quan trọng của giới trẻ trong việc định hình tương lai chung của chúng ta”.
Định hướng nghệ thuật của “Never Before” kết hợp nhịp điệu rap hiện đại với những nét chấm phá của nhạc cụ truyền thống Việt Nam, tạo nên phong cách vừa đương đại vừa thấm đượm bản sắc. Cách tiếp cận này mang đến sự ấm áp cho một chủ đề thường được thể hiện theo lối trang trọng, cho phép năng lượng của hip-hop hòa quyện cùng vẻ thanh thoát và niềm tự hào văn hóa Việt Nam.
Suboi bày tỏ vinh dự khi đóng góp cho hoạt động kỷ niệm này: “Tôi rất vinh dự được góp phần vào lễ kỷ niệm 30 năm quan hệ Hoa Kỳ – Việt Nam. MV ‘Never Before’ truyền tải tinh thần, năng lượng và khát vọng của thế hệ trẻ Việt Nam hôm nay. Tôi hy vọng MV sẽ truyền cảm hứng để họ không chỉ kỷ niệm chặng đường hai nước đã cùng đi mà còn hướng về tương lai với sự tự tin và nhìn thấy những khả năng mà hợp tác có thể mang lại”.
Khi Hoa Kỳ và Việt Nam kỷ niệm 30 năm quan hệ ngoại giao, Phái đoàn Ngoại giao Hoa Kỳ tại Việt Nam tiếp tục cam kết tăng cường hợp tác chiến lược, thúc đẩy lợi ích chung và đóng góp cho hòa bình, ổn định và thịnh vượng trong khu vực cũng như cho nhân dân hai nước.
MV “Never Before” hiện đã có trên Facebook, YouTube, và Instagram.
HM
Việt Nam: Những tiếng vọng từ quá khứ
Submitted by nlphuong on Sat, 29/11/2025 - 16:57“Việt Nam: Những tiếng vọng từ quá khứ” là một hợp tuyển phong phú gồm các văn bản lịch sử, khảo cứu, ký sự và tiểu luận về Việt Nam trong thời kỳ thuộc địa Pháp, khi nước ta đang chuyển mình giữa truyền thống và hiện đại, giữa lòng tự tôn văn hóa và ách cai trị thực dân của các học giả Pháp và Việt Nam.
“Việt Nam: Những tiếng vọng từ quá khứ” là một hợp tuyển phong phú gồm các văn bản lịch sử, khảo cứu, ký sự và tiểu luận về Việt Nam trong thời kỳ thuộc địa Pháp, khi nước ta đang chuyển mình giữa truyền thống và hiện đại, giữa lòng tự tôn văn hóa và ách cai trị thực dân của các học giả Pháp và Việt Nam.
![]() |
| Bìa sách là hình ảnh của kỳ thi Hương ở Nam Định năm 1894 (trường Hà Nam), dành cho tất cả thí sinh ở Bắc kỳ. |
Ngay từ những trang đầu, bài “Lược ghi của một lữ khách” của học giả Brieux - Viện sĩ Hàn lâm Pháp, mở ra bằng những quan sát chân thực và sắc sảo về mối quan hệ giữa mẫu quốc và thuộc địa. Brieux thẳng thắn phê phán sự ngạo mạn của nền văn minh Pháp, đồng thời bày tỏ sự trân trọng đối với vẻ tao nhã, lễ độ và đạo lý xã hội cổ truyền của người An Nam như những tiếng vọng xa xăm từ một nền văn hóa bền bỉ trước sóng gió chính trị.
Tiếp nối là các khảo cứu chuyên sâu của Léopold Cadière, Paul Pelliot và Phạm Quỳnh về di sản sử học, tín ngưỡng và văn hóa Việt Nam cho thấy sự phong phú, bền vững nhưng cũng mong manh của di sản chữ nghĩa ở một quốc gia nhiệt đới thường xuyên đối mặt với chiến tranh, khí hậu khắc nghiệt và sự đứt gãy về quyền lực.
Một điểm nổi bật khác của cuốn sách là tinh thần tự phê bình hiếm thấy của các học giả Pháp. Trong khi phần lớn văn bản đương thời vẫn ca ngợi “sứ mệnh khai hóa”. Điều này cho thấy một cách tiếp cận khác: nhân bản hơn, chừng mực hơn, và có ý thức phản tỉnh.
Với cấu trúc đa giọng từ các học giả khảo cứu, trí thức bản địa đến những lữ khách phương xa, cuốn sách như một bản hợp tấu ký ức. Ở đó vang lên những tiếng nói khác nhau, đôi khi đối lập, nhưng cùng góp phần tái hiện chân thực một giai đoạn lịch sử phức tạp và nhiều tầng lớp.
HM
Tác phẩm kinh điển có ảnh hưởng sâu rộng nhất đến tư duy chiến lược hải quân toàn cầu
Submitted by nlphuong on Sat, 15/11/2025 - 19:37“Ảnh hưởng của sức mạnh trên biển đối với lịch sử, 1660 - 1783” là một trong những tác phẩm kinh điển có ảnh hưởng sâu rộng nhất đến tư duy chiến lược hải quân toàn cầu.
“Ảnh hưởng của sức mạnh trên biển đối với lịch sử, 1660 - 1783” là một trong những tác phẩm kinh điển có ảnh hưởng sâu rộng nhất đến tư duy chiến lược hải quân toàn cầu.
![]() |
Xuất bản lần đầu năm 1890, cuốn sách đã được tái bản hơn 30 lần tại Hoa Kỳ, khẳng định vị thế bền vững của mình trong lịch sử tư tưởng quân sự. Tác giả của công trình này, Đô đốc Alfred Thayer Mahan, nhà lý luận hải quân kiệt xuất cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX, được xem là người đặt nền móng cho khái niệm “sức mạnh biển” (sea power) hiện đại.
Tại Hoa Kỳ, Mahan không chỉ là học giả mà còn là biểu tượng tinh thần, là thần tượng của các sĩ quan hải quân Mỹ. Chân dung ông được treo trong phòng làm việc của các tư lệnh hải quân và lục quân. Những bài viết và luận điểm của ông vẫn thường xuyên xuất hiện trên United States Naval Institute Proceedings suốt hơn một thế kỷ qua.
Trong tác phẩm có 14 chương, Mahan tái hiện sinh động sự trỗi dậy và thăng trầm của các đế chế hải quân châu Âu như Hà Lan, Tây Ban Nha, Anh và Pháp, qua những cuộc chiến không chỉ ở châu Âu mà còn lan đến Bắc Mỹ, nơi các cường quốc tranh giành lợi ích thương mại và thuộc địa.
Ông chỉ ra rằng đằng sau mọi sức mạnh quân sự trên biển là sức mạnh kinh tế, và thương mại chính là nền tảng tạo nên lý do tồn tại của hải quân. Theo Mahan, một lực lượng hải quân chỉ có ý nghĩa khi nó bảo vệ và mở rộng được các tuyến thương mại quốc gia.
Những tư tưởng này nhanh chóng lan tỏa và định hình chiến lược biển của nhiều cường quốc. Ở Anh, nó được xem là sự khẳng định cho vị thế của “đế chế mặt trời không bao giờ lặn”.
Ở Hoa Kỳ, đó là kim chỉ nam cho giấc mơ vươn ra đại dương. Còn tại Đức và Nhật Bản, học thuyết Mahan trở thành nền tảng tư tưởng để xây dựng các lực lượng hải quân hùng mạnh đầu thế kỷ XX. Có thể nói, từ các cuộc đua vũ trang, mở rộng thuộc địa cho tới hai cuộc Thế chiến, dấu ấn của Mahan vẫn hiện hữu như một sợi chỉ đỏ xuyên suốt lịch sử cận hiện đại.
Ảnh hưởng của ông không chỉ dừng ở lĩnh vực quân sự. Tư tưởng về “sức mạnh biển” còn tác động sâu sắc đến chính sách đối ngoại và học thuyết hàng hải của nhiều quốc gia ven biển. Cho đến nay, hiếm có công trình nào về lý thuyết chiến tranh hay chiến lược quốc gia mà không nhắc đến Mahan như một nền tảng tư tưởng không thể thiếu.
Tác giả cuốn sách là Alfred Thayer Mahan (1840 - 1914) là sĩ quan hải quân và nhà sử học người Hoa Kỳ, ông được xem như một trong những tư tưởng gia có ảnh hưởng sâu rộng nhất trong lịch sử chiến lược hiện đại. Là người khai sinh khái niệm “quyền lực trên biển” (sea power). Tư tưởng của Mahan đã định hình chính sách hải quân của Mỹ, Anh, Đức và Nhật trong suốt thế kỷ XX.
QA
Khi AI trở thành người bạn đồng hành của Gen Z và Gen Alpha
Submitted by nlphuong on Thu, 30/10/2025 - 09:41Với sự phát triển ngày càng mạnh mẽ của AI, cách thế hệ Gen Z và Gen Alpha lên kế hoạch, trải nghiệm và tận hưởng chuyến đi đang được định nghĩa lại hoàn toàn. Để chinh phục nhóm du khách mới, ngành du lịch buộc phải thích ứng nhanh hơn bao giờ hết.
Với sự phát triển ngày càng mạnh mẽ của trí tuệ nhân tạo (AI), cách thế hệ Gen Z và Gen Alpha lên kế hoạch, trải nghiệm và tận hưởng chuyến đi đang được định nghĩa lại hoàn toàn. Để chinh phục nhóm du khách mới, ngành du lịch buộc phải thích ứng nhanh hơn bao giờ hết.
![]() |
AI đồng hành cùng thế hệ trẻ để khám phá thế giới
Báo cáo mới nhất về AI của Booking.com - một trong những nền tảng du lịch trực tuyến hàng đầu thế giới cho thấy Gen Z không chỉ sử dụng công nghệ để lên kế hoạch cho chuyến đi mà còn tận dụng AI trong suốt hành trình của mình. Thay vì dành hàng giờ tìm kiếm thông tin trên nhiều nền tảng hay hỏi ý kiến từ bạn bè, du khách ngày nay sử dụng AI để khám phá điểm đến, nơi ở và hoạt động phù hợp, thậm chí là đặt dịch vụ trực tiếp ngay từ các gợi ý đó.
Tại Việt Nam, có đến 99% Gen Z được khảo sát chia sẻ mong muốn các công cụ AI có thể hỗ trợ họ lên kế hoạch cho những chuyến đi mới trong tương lai, từ nghiên cứu điểm đến, gợi ý các trải nghiệm, đến đề xuất nhà hàng và nơi lưu trú phù hợp.
Điều này phản ánh một xu hướng rõ rệt: thay vì đi theo các tour trọn gói hay hành trình sẵn có, thế hệ trẻ ngày nay muốn tự thiết kế trải nghiệm du lịch của riêng mình. Họ muốn một hành trình nhanh hơn, thông minh hơn và cá nhân hóa hơn bao giờ hết.
Bà Laura Houldsworth, Giám đốc điều hành khu vực châu Á - Thái Bình Dương của Booking.com, nhận định: “Gen Z - và sắp tới là Gen Alpha - đang định hình cách công nghệ được tích hợp vào cuộc sống hằng ngày, bao gồm cả du lịch. Sự thoải mái của thế hệ này với AI sẽ không chỉ ảnh hưởng đến cách họ lên kế hoạch cho chuyến đi mà còn tái định nghĩa kỳ vọng về một trải nghiệm du lịch cá nhân hóa và liền mạch nên trông như thế nào.”
AI tạo nên trải nghiệm du lịch mới như thế nào?
Cùng với sự phổ biến của các Công nghệ AI tạo sinh (Generative AI - GenAI), nền tảng Booking.com đang tiên phong ứng dụng AI để “tái định nghĩa” cách thế hệ trẻ ngày nay lên kế hoạch và tận hưởng chuyến nghỉ dưỡng của mình.
![]() |
Cụ thể, công cụ AI Trip Planner hiện đang được Booking.com thử nghiệm tại một số thị trường (tuy nhiên, công cụ hiện này chưa ứng dụng ở app Booking.com tại Việt Nam) sẽ cho phép người dùng trò chuyện trực tiếp bằng ngôn ngữ tự nhiên. Du khách có thể đặt câu hỏi từ chung nhất đến chi tiết nhất về hành trình của mình như tìm kiếm nơi lưu trú phù hợp, thiết kế lịch trình tham quan hoặc xác định điểm đến hấp dẫn.
Ví dụ, một cặp đôi đang lên kế hoạch cho tuần trăng mật có thể hỏi: “Resort nào ở Bali có phòng gym, quán bar rooftop và view biển?” hoặc chi tiết hơn như: “Khách sạn này có cho phép mang theo chó không?”. AI Trip Planner sẽ tự động áp dụng các bộ lọc phù hợp, sử dụng dữ liệu được cung cấp bởi các đối tác cung cấp dịch vụ lưu trú, kết hợp dữ liệu từ hàng triệu đánh giá thực tế để đưa ra gợi ý phù hợp nhất với người đặt câu hỏi.
Đặc biệt là khi, một số du khách sẽ có cách tư duy và xử lý thông tin khác biệt sẽ chú trọng hơn đến những nhu cầu đặc thù của họ. Theo nghiên cứu các xu hướng du lịch 2025 được Booking.com công bố hồi cuối 2024, 56% du khách Việt thuộc nhóm này chia sẻ rằng họ đã có những trải nghiệm không mấy tích cực khi đi du lịch, trong khi 54% tin rằng họ có ít lựa chọn hơn khi đi du lịch chỉ vì thuộc nhóm du khách đặc biệt này. AI có thể giải quyết vấn đề này bằng cách cung cấp thông tin kịp thời, đánh dấu hoặc gợi ý các không gian phù hợp, giúp người đa dạng thần kinh có trải nghiệm du lịch thoải mái hơn.
“Đối với Booking.com, điều này hoàn toàn phù hợp với sứ mệnh của chúng tôi - giúp mọi người khám phá thế giới một cách dễ dàng hơn”, bà Laura Houldsworth nhấn mạnh.
Bà Laura Houldsworth cũng cho biết, để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của du khách trong việc tìm kiếm giải pháp du lịch cá nhân hóa và tiết kiệm thời gian, Booking.com tiếp tục phát triển các tính năng mới, bao gồm Bộ Lọc Thông Minh (Smart Filter), Hỏi đáp về chỗ ở (Property Q&A) và Tóm tắt đánh giá (Review Summaries). Những công cụ này vừa giúp tự động hóa thao tác tìm kiếm, vừa hỗ trợ du khách đưa ra quyết định chính xác hơn trong thời gian ngắn hơn.
Xu hướng tương lai: Ngành du lịch sẽ buộc phải “sống” với AI - dù họ có muốn hay không
AI không chỉ hỗ trợ cá nhân hóa hành trình mà còn mở ra một kỷ nguyên mới cho doanh nghiệp du lịch, khách sạn và nhà cung cấp dịch vụ mà ở đó, họ sẽ phải dần làm quen và thậm chí là thích nghi với việc “sống chung cùng AI”, bởi hành vi và kỳ vọng của du khách đang thay đổi nhanh chóng: họ tìm kiếm sự tiện lợi tức thì, trải nghiệm linh hoạt hơn và mức độ cá nhân hoá cao hơn trong từng điểm chạm - từ khâu tìm hiểu, đặt dịch vụ, cho đến trải nghiệm tại điểm đến. Điều này tạo nên áp lực để các doanh nghiệp phải sử dụng AI như một công cụ giúp tối ưu vận hành, nâng cao chất lượng dịch vụ và đáp ứng nhu cầu ngày càng đa dạng của khách hàng.
Tuy nhiên, đại diện của Booking.com cũng khẳng định việc thích nghi với AI không nhất thiết phải là đầu tư một khoản lớn hay tạo nên một sự đổi mới hoàn toàn.
Thay vào đó, các nhà cung cấp dịch vụ du lịch có thể bắt đầu bằng những thay đổi nhỏ như: tự động hóa giao tiếp với khách hàng bằng cách ứng dụng chatbot, đơn giản hóa quy trình thanh toán, cải thiện trải nghiệm đặt phòng hoặc hợp tác với các nền tảng công nghệ sẵn có. Việc này giúp doanh nghiệp tận dụng các công cụ AI mà không phải chi trả toàn bộ chi phí phát triển. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể tối ưu hóa chi phí, duy trì phát triển bền vững và cung cấp những trải nghiệm du lịch tiện lợi cho khách hàng.
Như vậy, khi thế hệ Gen Z và Gen Alpha dần trở thành nhóm khách hàng chủ lực, nhu cầu về sự cá nhân hóa và trải nghiệm “liền mạch” trong du lịch sẽ tiếp tục gia tăng. Sự phát triển mạnh mẽ của AI vừa là thách thức, vừa là cơ hội để các doanh nghiệp thích ứng, sáng tạo, và duy trì sức cạnh tranh của mình trên thị trường đầy biến động.
QA
Garmin Run Vietnam 2025 cùng cộng đồng chạy bộ bền vững
Submitted by nlphuong on Sun, 05/10/2025 - 21:31Là điểm đến quan trọng trong chuỗi giải chạy quốc tế Garmin Run Asia Series, Garmin Run Vietnam 2025 đã khép lại thành công rực rỡ với gần 6.000 người chạy (runners) tham dự, trở thành một trong những ngày hội thể thao cộng đồng sôi động nhất trong năm.
Là điểm đến quan trọng trong chuỗi giải chạy quốc tế Garmin Run Asia Series, Garmin Run Vietnam 2025 đã khép lại thành công rực rỡ với gần 6.000 người chạy (runners) tham dự, trở thành một trong những ngày hội thể thao cộng đồng sôi động nhất trong năm.
Lần đầu tiên ra mắt, hạng mục Couple Run 10KM nhanh chóng tạo nên sức hút riêng, đồng thời bầu không khí sự kiện càng thêm trẻ trung, náo nhiệt và tràn đầy năng lượng nhờ sự tham gia tích cực của đông đảo runner Gen Z.
Bùng nổ cộng đồng chạy bộ phía Nam
Từ 4 giờ sáng ngày 5/10, hàng ngàn runner đã tụ hội tại khu đô thị Sala - một trong những cung đường chạy đẹp nhất TP.HCM. Họ đến từ nhiều độ tuổi, trình độ và quốc gia khác nhau, cùng bắt đầu xuất phát đầy hứng khởi ở các cự ly 21KM, 10KM, 5KM, phản ánh sức hút ngày càng lớn của giải chạy thuộc Garmin Run Asia Series.
![]() |
| Garmin Run Vietnam 2025 chứng kiến sự tham gia đông đảo của runner nội địa lẫn quốc tế |
Ngay sau tiếng còi khai cuộc, đường chạy như bùng nổ: từ những “chân chạy” dày dạn thử thách bán marathon, những gương mặt lần đầu tiên dấn thân vào cự ly đường dài, đến các cặp đôi cùng sải bước đầy cảm xúc. Sự góp mặt của các KOL nổi tiếng cùng hàng trăm runner quốc tế đến từ Hàn Quốc, Trung Quốc, Đài Loan, Mỹ… đã góp phần khuấy động bầu không khí.
Dù có những khoảnh khắc tranh tài quyết liệt, nhưng cảm xúc chủ đạo của Garmin Run Vietnam 2025 vẫn là tinh thần cộng đồng sôi nổi, gắn kết như một ngày hội thể thao đúng nghĩa.
Khi cán đích, runner còn được phục hồi chuyên nghiệp tại khu vực recovery (phục hồi) do KINE Rehab thực hiện, giúp lấy lại năng lượng sau hành trình chinh phục.
Trước ngày đua, Expo Day 4/10 đã thu hút đông đảo cộng đồng yêu thể thao đến trải nghiệm các mẫu đồng hồ mới nhất từ Garmin như Forerunner 579/970, Instinct 3, fenix 8 AMOLED, Venu 4… cùng nhiều minigame sôi động. Không khí càng thêm bùng nổ nhờ sự đồng hành của các thương hiệu aminoVITAL®, Shokz, Starlux Airlines, Motive, Pocari Sweat, Sapuwa, AIA vitality, Early Morning…, tạo nên bữa tiệc thể thao đầy sắc màu trước thềm tranh tài.
Những con số biết nói khẳng định bản lĩnh của runner Việt
Sau những nỗ lực không ngừng, các chân chạy đã tìm thấy vinh quang tại vạch đích. Ở cự ly bán marathon 21KM, Phạm Ngọc Phan xuất sắc giành ngôi vô địch nam với thành tích 1 giờ 13 phút 46 giây, và Lê Thị Hà chinh phục ngôi vị cao nhất của nữ với 1 giờ 27 phút 9 giây.
![]() |
| Quán quân Phạm Ngọc Phan hoàn thành cự ly 21KM nam trong 1 giờ 13 phút 46 giây |
![]() |
| Lê Thị Hà chinh phục 21 km nữ trong 1 giờ 27 phút 9 giây |
Trên đường đua 10KM, Đỗ Duy Thắng và Vòng Vành Long cùng về nhất với 32 phút 59 giây, trong khi Nguyễn Khánh Ly thống trị hạng mục nữ với 37 phút 55 giây. Cuối cùng, ở cự ly 5KM, hai nhà vô địch nam và nữ lần lượt là Nguyễn Văn Chính (16 phút 15 giây) và Trần Mai Bảo Ngọc (18 phút 42 giây).
Ấn tượng tại mùa giải năm nay, tỷ lệ nữ runner đạt gần 40% tổng số, cho thấy chạy bộ đang ngày càng phổ biến và bình đẳng hơn. Gen Z (13-27 tuổi) và Gen Y (28-42 tuổi) chiếm đến 80% số lượng đăng ký, thể hiện sức trẻ và động lực bền bỉ của cộng đồng chạy bộ Việt. Đặc biệt, nhiều runner Gen Z lần đầu tham dự nhưng vẫn hoàn thành trọn vẹn cự ly 21KM.
Trên đường chạy, những bước chân bền bỉ được tiếp sức bởi đội ngũ pacer giàu kinh nghiệm và pacer từ Garmin Running Club (GRC) cùng nhiều cộng đồng chạy bộ, giúp hàng ngàn runner duy trì nhịp độ ổn định và về đích trong tiếng reo hò cổ vũ.
“From Zero to Hero”: Khi mỗi bước chạy là một câu chuyện bứt phá
Một trong những câu chuyện thú vị tại Garmin Run Vietnam 2025 là hành trình chinh phục cự ly 21km của anh Bùi Quí Nhân (sinh năm 1990). Chỉ sau hai học kỳ tập luyện cùng Garmin Running Club, anh đã hoàn thành xuất sắc chặng half marathon của mình trong 2 giờ 11 phút.
Anh Nhân vui vẻ chia sẻ: “Nhờ sự hướng dẫn tận tình của huấn luyện viên Garmin cả về kỹ thuật, dinh dưỡng qua từng buổi tập GRC, mình đã bắt đầu hiểu rõ cơ thể và tự tin hơn trong mỗi bước chạy. Mình rất vui vì đã hoàn thành chặng đua đúng với thời gian mục tiêu đã đề ra."
Không chỉ có những gương mặt mới, giải còn đón chào các runner kỳ cựu như Kiki Huang (31 tuổi, quốc tịch Đài Loan), từng tham dự Garmin Run tại Indonesia, Đài Bắc và lần này tiếp tục chinh phục đường chạy tại TP.HCM.
Kiki cho biết: “Điều tôi yêu thích nhất ở các giải chạy Garmin Run chính là sự giao thoa độc đáo: mỗi quốc gia mang một dấu ấn văn hóa riêng, nhưng tất cả mọi người đều hòa chung một nhịp đập của đam mê chạy bộ. Việc hệ thống giải được tổ chức tại 10 quốc gia châu Á đã biến sở thích của tôi thành những hành trình đầy cảm hứng, nơi tôi vừa được khám phá những vùng đất mới, vừa được kết nối với cộng đồng có cùng chung chí hướng”.
![]() |
| Sự kiện còn có sự góp mặt của nhiều người nổi tiếng đam mê vận động như Ái Phương, Khả Ngân, Ngọc Thanh Tâm, Đinh Tiến Đạt, Hoàng Oanh, Mâu Thủy, Annie Nguyễn cùng nhiều Elite nổi bật khác |
Không chỉ là một giải chạy, Garmin Run Vietnam 2025 đã góp phần đưa hình ảnh runner Việt sánh vai cùng bạn bè quốc tế, đồng thời khẳng định bước tiến dài trong hành trình kiến tạo cộng đồng chạy bộ bền vững tại Việt Nam.
Ông Ivan Lai, Giám đốc Garmin Việt Nam chia sẻ: “Garmin Run Vietnam 2025 là minh chứng cho tinh thần bứt phá và kết nối. Với tinh thần From Zero to Hero, chúng tôi mong rằng mỗi runner đều tìm thấy động lực để khởi đầu, rèn luyện và chinh phục cột mốc mới - không chỉ trên đường chạy, mà còn trong cuộc sống hằng ngày”.
Theo Garmin














