Syndicate content

Chuyện dọc đường

Chuyến du hành từ Châu Âu sang Châu Á để hiểu mối quan hệ giữa con người và vi sinh vật

Tóm tắt: 

Với lối viết dung hòa giữa báo chí khoa học, du ký ẩm thực và nghiên cứu văn hóa, tác giả dẫn dắt chúng ta bước vào hành trình khám phá hệ vi sinh đường ruột như một hệ sinh thái sống động và tinh vi.

“Lịch sử của lên men: Cách thực phẩm truyền thống nuôi dưỡng hệ vi sinh” có thể gọi là chuyến du hành từ Châu Âu sang Châu Á để hiểu mối quan hệ giữa con người và vi sinh vật.

Con người chưa bao giờ tồn tại một cách biệt lập. Bên trong cơ thể mỗi chúng ta là một hệ sinh thái vi mô gồm hàng trăm nghìn tỉ vi sinh vật, giữ vai trò thiết yếu trong các quá trình tiêu hóa, miễn dịch, thần kinh và duy trì sức khỏe tổng thể. Thế nhưng, trong suốt nhiều thập kỷ, thế giới vi mô này thường bị nhìn nhận chủ yếu như mối đe dọa cần được loại bỏ.

Cuốn sách “Lịch sử của Lên men: Cách thực phẩm truyền thống nuôi dưỡng hệ vi sinh” của tác giả, nhà báo Katherine Harmon Courage được xuất bản nhằm góp phần điều chỉnh lại cách tiếp cận đó, đặt mối quan hệ giữa con người và vi sinh vật trong bối cảnh khoa học hiện đại như một mối quan hệ cộng sinh có ý nghĩa sống còn đối với sức khỏe con người. 

Bởi nếu không có vi khuẩn, chúng ta sẽ chẳng ở đây và sẽ không bao giờ có thể hoàn thiện được chức năng của hệ miễn dịch, không hấp thụ được nhiều chất dinh dưỡng bổ sung từ thực phẩm, và toàn bộ cơ thể chúng ta từ trong ra ngoài sẽ là một mảnh đất mở rộng lớn, chào đón các mầm bệnh tìm tới ta.

Với lối viết dung hòa giữa báo chí khoa học, du ký ẩm thực và nghiên cứu văn hóa, tác giả dẫn dắt chúng ta bước vào hành trình khám phá hệ vi sinh đường ruột như một hệ sinh thái sống động và tinh vi. Ngay từ những trang đầu tiên, cuốn sách giới thiệu khái niệm hệ vi sinh và giúp người đọc hiểu vì sao khoa học hiện đại đang buộc chúng ta nhìn lại vai trò thiết yếu của vi khuẩn, không chỉ trong tiêu hóa, mà còn trong miễn dịch, tâm trạng và sức khỏe bền vững.

Bên cạnh hệ vi sinh, cuốn sách còn nhấn mạnh vai trò của một yếu tố quan trọng khác mà con người có thể chủ động kiểm soát. Đó là chế độ ăn uống. Katherine Harmon Courage phân tích cấu trúc của hệ vi sinh, các nhóm vi khuẩn chủ đạo và mối liên hệ giữa dinh dưỡng với lịch sử tiến hóa của loài người. Từ đó, tác giả đưa ra luận điểm trung tâm của cuốn sách: việc nuôi dưỡng hệ vi sinh không bắt nguồn từ các can thiệp công nghiệp hay phòng thí nghiệm, mà từ những truyền thống ẩm thực lâu đời.

Các thực phẩm giàu chất xơ, tiền sinh học và đặc biệt là thực phẩm lên men đã đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe con người qua nhiều thế hệ.

Không chỉ có hệ vi sinh, một lực lượng mạnh mẽ khác âm thầm tác động lên chúng ta mà chúng ta có quyền kiểm soát hoàn toàn đang âm thầm tác động lên chúng ta đó chính là chế độ ăn uống. Thực tế, chế độ ăn uống là một trong những cách hiệu quả nhất để chúng ta tác động đến hệ vi sinh vật của mình.

Tác giả Katherine Harmon Courage làm rõ bản chất của các vi sinh vật trong ruột, những nhóm vi khuẩn chủ đạo và mối liên hệ giữa hệ vi sinh với chế độ ăn trong lịch sử tiến hóa của loài người. Từ đó, cuốn sách đi đến một luận điểm then chốt: việc nuôi dưỡng hệ vi sinh không bắt đầu từ phòng thí nghiệm hay các sản phẩm công nghiệp hiện đại, mà từ những truyền thống ẩm thực cổ xưa. Các thực phẩm giàu chất xơ, tiền sinh học và đặc biệt là thực phẩm lên men đã âm thầm nuôi dưỡng sức khỏe con người qua nhiều thế hệ. 

Một nội dung khác đáng chú ý của cuốn sách là chuyến du hành qua các nền văn hóa lên men trên khắp thế giới: từ sữa chua Hy Lạp, kefir vùng Caucasus, kim chi Hàn Quốc, dưa cải chua châu Âu, đến miso, natto, kombucha, ca cao, nước mắm và nem chua.

Trong cách kể của tác giả, thực phẩm lên men không hiện lên như một xu hướng thời thượng, mà như kết quả của những lựa chọn sinh tồn thực tế: bảo quản thực phẩm, thích nghi với môi trường và duy trì sự sống. Song song với các câu chuyện văn hóa, cuốn sách còn chia sẻ những công thức đơn giản, giúp người đọc có thể tự thực hành việc nuôi dưỡng hệ vi sinh trong đời sống hằng ngày.

Khác với nhiều sách sức khỏe phổ thông, “Lịch sử của Lên men” không chỉ dừng ở việc liệt kê “nên ăn gì”, mà giải thích vì sao những thực phẩm ấy có lợi, dựa trên các cơ chế sinh học cụ thể. Tác giả trình bày kiến thức khoa học một cách mạch lạc, đồng thời giữ thái độ thận trọng và cân bằng: không hứa hẹn chữa bệnh, không coi hệ vi sinh là “chìa khóa vạn năng”, và luôn phân biệt rõ giữa bằng chứng khoa học vững chắc với các giả thuyết còn đang được kiểm chứng. Cuốn sách cũng nhấn mạnh tính cá nhân hóa của hệ vi sinh, thừa nhận rằng không tồn tại một công thức chung cho tất cả mọi người.

Kết nối khoa học, lịch sử và văn hóa ẩm thực thường nhật, “Lịch sử của Lên men” mang đến một góc nhìn mới về chăm sóc sức khỏe bền vững: không phải bằng cách tiêu diệt vi khuẩn, mà bằng cách học cách chung sống và nuôi dưỡng thế giới vi mô bên trong chúng ta. Vì thế đây là một cuốn sách dành cho những ai quan tâm đến sức khỏe, khoa học, ẩm thực truyền thống và mối quan hệ sâu xa giữa con người với hệ sinh thái vô hình đã luôn đồng hành cùng nhân loại

Katherine Harmon Courage là một nhà báo tự do, biên tập viên và tác giả đoạt nhiều giải thưởng. Bà tốt nghiệp thạc sĩ báo chí tại Trường Báo chí Đại học Missouri, từng làm phóng viên kiêm biên tập viên của tạp chí Scientific American, hiện đảm nhiệm vai trò biên tập viên tin tức và bài viết khoa học cho trang Vox.

Chủ đề viết của bà trải rộng từ tri thức khoa học đến phân tích chuyên sâu về ẩm thực và sức khỏe. Năm 2013, bài viết của bà được chọn vào tuyển tập Những bài viết khoa học và thiên nhiên Mỹ hay nhất năm. Cùng năm này, bà ra mắt cuốn sách đầu tay Octopus: The Most Mysterious Creature in the Sea (Bạch tuộc: Sinh vật bí ẩn nhất đại dương).

 HM 

Ảnh: 
Chuyên mục chính: 
Chuyện dọc đường

“Ghi chép”: Chuyện đời và chuyện nghề của họa sĩ, dịch giả Trịnh Lữ

Tóm tắt: 

Sức lay động của “Ghi chép” không chỉ nằm ở cốt truyện hay thông tin, mà còn ở giọng điệu xuyên suốt tác phẩm. Đó là sự chân thành lặng lẽ, không phô trương, và một cảm thức nhân văn sâu sắc trước đời sống.

Sức lay động của “Ghi chép” không chỉ nằm ở cốt truyện hay thông tin, mà còn ở giọng điệu xuyên suốt tác phẩm. Đó là sự chân thành lặng lẽ, không phô trương, và một cảm thức nhân văn sâu sắc trước đời sống.

Từ nhỏ đến giờ, mỗi khi cầm bút hoặc gõ phím ra chữ, tác giả thường chỉ “ghi chép” với  những ý định tự nhiên. Có khi là để ghi lại một cảm giác vừa thoáng qua, một nỗi bồi hồi, mông lung để chúng không tan đi, để chúng được gọi tên và ở lại. Có khi lại là chép lại những điều đã đọc, đã nghe từ người khác, như một cách tự học lặng lẽ: vừa học hỏi, vừa suy ngẫm, vừa đối thoại với chữ nghĩa, và giữ lại cho mình những điều thực sự đáng quý.

Từ cách viết đó, “Ghi chép” được hình thành như một cuốn sách đặc biệt, bởi nó vừa mang dáng dấp của một cuốn nhật ký tinh thần, vừa là tập tản văn giàu suy tư trí thức, nơi họa sĩ Trịnh Lữ nâng niu và lưu giữ những gì ông xem là cốt lõi của đời sống: ký ức, con người, nghệ thuật, cùng những rung cảm mong manh mà sâu thẳm của tâm hồn.

Sách được cấu trúc thành hai phần rõ rệt nhưng hòa quyện với nhau: “Chuyện đời…” ghi lại những cuộc gặp gỡ, những chuyến đi, những ký ức gia đình, những khoảnh khắc rất nhỏ mà sâu sắc, đầy cảm xúc  từ một quán nước ven đường, một buổi đạp xe gần Tết, đến những mối ân tình giữa các thế hệ; còn “Chuyện nghệ thuật, chữ nghĩa…” là nơi tác giả suy tư về hội họa, văn chương, âm nhạc, cái Đẹp và thân phận sáng tạo, qua trải nghiệm sống, vẽ, dịch và đọc của chính mình. 

Mỗi ghi chép ta có thể đọc độc lập như một cuộc trò chuyện tình cờ, nhưng khi đặt cạnh nhau, chúng tạo nên một bức chân dung tinh thần của một con người suốt đời đi tìm sự thật nội tâm và vẻ đẹp của thế giới. Đây là cuốn sách để đọc chậm, để mở ra bất kỳ trang nào và gặp lại chính mình trong những suy nghĩ rất người, rất thật.

Xuất bản lần đầu vào năm 2020, khi ấy tác giả đã gửi tặng bạn đọc 12 bức tranh sen in ở cuối sách, kèm theo vài lời thân tình với nhan đề “Tết này có chuyện vẽ Sen”. Ở lần xuất bản mới này, tác giả dành tặng cho bạn đọc 12 bức tranh mới, được in giữa hai phần sách như một khoảng một đoạn nghỉ dịu dàng giữa những trang chữ.

Bên cạnh đó, một bản ghi chép mới ở cuối sách mang tên “Mỗi độ Xuân về” cũng được bổ sung, như một lời chia sẻ về những mùa xuân đáng nhớ trong đời tác giả  và cũng là một lời chúc Tết chân thành, ấm áp gửi tới người đọc.

Cuốn sách dành cho những ai yêu văn chương tản mạn và hồi ức, cho những người quan tâm đến nghệ thuật và cái Đẹp, và cho những tâm hồn từng trải đang cần một cuốn sách để đọc chậm, đọc sâu và suy ngẫm. Đây cũng là cuốn sách dành cho những người làm nghề sáng tạo, và cho bất kỳ ai đang tìm kiếm một tiếng nói nhân văn, không ồn ào, không vội vã, để đối thoại với chính mình cũng như cho những độc giả đã yêu mến và gắn bó với thế giới tinh tế của Trịnh Lữ.

Tác giả cuốn sách họa sĩ, dịch giả và tác giả nhiều cuốn sách Trịnh Lữ tốt nghiệp Kỹ sư Xây dựng Mỏ (ĐH Mỏ - Địa chất), và Thạc sĩ Khoa học Truyền thông (ĐH Cornell). Trong thời kỳ chiến tranh chống Mỹ, ông từng tham gia công tác địch vận trên sóng phát thanh. Sau đó, ông làm việc với tư cách chuyên gia Truyền thông Phát triển của Liên Hợp Quốc, đồng thời là tư vấn độc lập về chiến lược và truyền thông phát triển tại Việt Nam và Mỹ.

Bên cạnh hoạt động chuyên môn, Trịnh Lữ còn dịch và viết sách văn học, hội họa, nhiếp ảnh; tham gia các chương trình podcast và là diễn giả trong nhiều sự kiện dành cho thanh thiếu niên, sinh viên. Ông đã tổ chức nhiều triển lãm cá nhân và cũng như tham gia các triển lãm nhóm tại Việt Nam và Mỹ.

HM

Ảnh: 
Chuyên mục chính: 
Chuyện dọc đường

“Khi ai cũng biết rằng ai cũng biết”: Công trình khoa học nhận thức quan trọng

Tóm tắt: 

Dù có nền tảng học thuật vững chắc, cuốn sách “Khi ai cũng biết rằng ai cũng biết” được viết bằng giọng văn mạch lạc, nhiều ví dụ gần gũi, kết nối khoa học nhận thức với kinh tế học, ngôn ngữ học, xã hội học và triết học.

Dù có nền tảng học thuật vững chắc, cuốn sách “Khi ai cũng biết rằng ai cũng biết” được viết bằng giọng văn mạch lạc, nhiều ví dụ gần gũi, kết nối khoa học nhận thức với kinh tế học, ngôn ngữ học, xã hội học và triết học.

Có những điều trong đời sống xã hội tưởng như ai cũng hiểu, ai cũng biết, nhưng khi thử giải thích vì sao chúng vận hành như vậy thì lại không hề dễ dàng để nói ra được: Điều gì khiến một quy ước xã hội tồn tại hàng trăm năm lại có thể sụp đổ chỉ sau một câu nói? Vì sao có những điều tưởng chừng như “ai cũng biết”, nhưng không ai dám nói ra? Và tại sao đôi khi một sự im lặng, một ánh nhìn hay một lời nói vòng vo lại mang sức nặng xã hội lớn hơn cả sự thật hiển nhiên?,... 

Những câu hỏi này quen thuộc đến mức ta thường bỏ lại chúng phía sau, nhưng chính sự “quen thuộc” ấy lại đang che giấu những cơ chế xã hội phức tạp.

Tác giả Steven Pinker đã phân tích và lý giải những vấn đề tưởng chưa như “ai cũng biết” đấy trong cuốn sách của mình “Khi ai cũng biết rằng ai cũng biết”. Đây là một công trình khoa học nhận thức quan trọng xoay quanh một khái niệm trung tâm nhưng có sức giải thích đặc biệt rộng: tri thức chung (common knowledge).

Thông qua khái niệm này, tác giả Steven Pinker cho thấy rằng nhiều hiện tượng cốt lõi của đời sống xã hội: ngôn ngữ, quy ước, quyền lực, tiền tệ cho đến né tránh, giả vờ hay tẩy chay,... không được quyết định bởi ý định hay đạo đức cá nhân, mà phụ thuộc vào việc thông tin đó có trở thành tri thức chung hay không.

Tri thức chung không đơn giản là “điều mà ai cũng biết”. Đó là trạng thái nhận thức phức tạp hơn nhiều: mọi người biết một điều, biết rằng người khác cũng biết, và biết rằng người khác biết rằng mình biết, một cấu trúc nhận thức mang tính đệ quy.

Chính cấu trúc mang tính đệ quy này khiến một phát ngôn công khai, dù không đưa ra bất kỳ thông tin mới nào, vẫn có thể làm thay đổi sâu sắc trật tự xã hội. Một điều từng được mọi người ngầm hiểu, nhưng chưa được công khai thừa nhận, khi trở thành tri thức chung có thể ngay lập tức làm sụp đổ những thỏa thuận ngầm, những quy ước giả vờ vốn duy trì xã hội trước đó.

Việc mở đầu cuốn sách bằng câu chuyện “Bộ quần áo mới của hoàng đế” đã cho thấy một vấn đề của xã hội. Khi đứa trẻ “dám” nói ra điều mà ai cũng đã thấy, nhưng chưa ai dám công khai. Lời nói ấy không tạo ra sự thật mới, mà biến một sự thật riêng lẻ thành tri thức chung, khiến toàn bộ trật tự giả vờ sụp đổ. Rồi từ đấy, tác giả đưa ra luận điểm xuyên suốt: xã hội không chỉ được cấu thành bởi sự thật, mà bởi trạng thái nhận thức chung về sự thật đó.

Một câu hỏi then chốt được đặt ra: làm thế nào con người, với năng lực nhận thức hữu hạn, có thể xử lý một khái niệm logic tưởng như đòi hỏi chuỗi suy luận vô hạn? Pinker chỉ ra rằng con người không suy luận hình thức, mà dựa vào một trực giác về tính công khai - cảm nhận rằng một điều gì đó đã “ở ngoài kia”, “ai cũng thấy”, “không thể chối cãi”. Chính trực giác này cho phép con người phối hợp hành vi hiệu quả trong xã hội phức tạp.

Từ nền tảng đó, cuốn sách mở rộng phân tích sang nhiều khía cạnh của đời sống: vì sao những người lý trí và có cùng thông tin vẫn không thể “đồng thuận về sự bất đồng”; vì sao hợp tác và phối hợp không chỉ là vấn đề đạo đức mà còn là vấn đề đồng bộ hành vi; vì sao ngôn ngữ gián tiếp, lời nói lấp lửng hay ẩn dụ lại trở thành công cụ mạnh mẽ để kiểm soát tri thức chung và tránh những hệ quả xã hội không mong muốn. Ngay cả cảm xúc, ánh nhìn hay những phản ứng tưởng chừng rất riêng tư cũng trở thành phương tiện công khai hóa trạng thái nội tâm.

Cuốn sách không chỉ giúp người đọc hiểu sâu hơn về cách xã hội vận hành, mà còn cung cấp một khung tư duy sắc bén để nhìn lại giao tiếp, quyền lực và sự thật trong đời sống hàng ngày. “Khi ai cũng biết rằng ai cũng biết” cho thấy: đôi khi, điều làm thay đổi xã hội không phải là sự thật mới - mà là khoảnh khắc một sự thật trở thành tri thức chung.

HM 

Ảnh: 
Chuyên mục chính: 
Chuyện dọc đường

Cuốn sách kinh tế học hiếm hoi vừa súc tích, vừa giàu chiều sâu tư tưởng

Tóm tắt: 

“Ba người khổng lồ trong kinh tế học” của Mark Skousen là một cuốn sách kinh tế học hiếm hoi vừa súc tích, vừa giàu chiều sâu tư tưởng, giúp người đọc tiếp cận ba trụ cột lớn nhất đã định hình toàn bộ lịch sử kinh tế học hiện đại

“Ba người khổng lồ trong kinh tế học” của Mark Skousen do Omega+ và Nhà xuất bản Chính trị Quốc gia Sự thật hợp tác xuất bản, là một cuốn sách kinh tế học hiếm hoi vừa súc tích, vừa giàu chiều sâu tư tưởng, giúp người đọc tiếp cận ba trụ cột lớn nhất đã định hình toàn bộ lịch sử kinh tế học hiện đại: Adam Smith, Karl Marx và John Maynard Keynes.

Thay vì trình bày khô khan theo lối giáo trình, Mark Skousen kể lại lịch sử kinh tế học như một “cuộc đối thoại lớn” kéo dài hơn hai thế kỷ, nơi các học thuyết liên tục tranh biện, phủ định và bổ sung cho nhau, phản ánh những biến động sâu sắc của thế giới thực.

Cuốn sách mở đầu bằng Adam Smith - người đặt nền móng cho kinh tế học hiện đại với niềm tin vào thị trường tự do, cạnh tranh và “bàn tay vô hình”. Skousen không chỉ trình bày những nguyên lý cơ bản của Smith, mà còn tái hiện bối cảnh Cách mạng Công nghiệp, khi tư bản, lao động và thương mại bùng nổ, buộc nhân loại phải lần đầu tiên suy nghĩ một cách có hệ thống về sản xuất, phân phối và tăng trưởng. Từ đó, người đọc hiểu vì sao tư tưởng tự do kinh tế lại có sức sống mãnh liệt đến vậy trong suốt thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX. 

Tiếp theo là Karl Marx - người đưa ra một trong những phê phán mạnh mẽ và toàn diện nhất đối với chủ nghĩa tư bản. Mark Skousen trình bày học thuyết giá trị thặng dư, đấu tranh giai cấp, và dự báo về khủng hoảng kinh tế của Marx trong mạch phân tích gắn liền với hiện thực xã hội châu Âu thế kỷ XIX.

Thay vì tuyệt đối hóa hay phủ định cực đoan, cuốn sách cho thấy Marx như một nhà tư tưởng lớn, người đã buộc kinh tế học phải đối diện với vấn đề bất bình đẳng, bóc lột và mâu thuẫn trong lòng nền sản xuất tư bản chủ nghĩa.

Phần thứ ba dành cho John Maynard Keynes - người đã làm rung chuyển kinh tế học thế kỷ XX bằng học thuyết can thiệp của nhà nước. Trong bối cảnh Đại khủng hoảng 1929 - 1933, khi thị trường tự do tỏ ra bất lực trước suy thoái, Keynes đề xuất rằng chính phủ phải điều tiết chi tiêu, tiền tệ và đầu tư để cứu nền kinh tế. Skousen cho thấy vì sao từ sau Thế chiến II, tư tưởng Keynesian đã trở thành kim chỉ nam của nhiều chính sách kinh tế trên toàn thế giới.

Điểm đặc biệt của “Ba người khổng lồ trong kinh tế học” không chỉ nằm ở việc giới thiệu ba học thuyết lớn, mà còn ở cách Mark Skousen đặt chúng trong mối quan hệ so sánh, phản biện và kế thừa. Người đọc sẽ thấy rằng kinh tế học không phải là một hệ thống chân lý bất biến, mà là một tiến trình tư duy luôn vận động theo khủng hoảng, chiến tranh, tăng trưởng và biến động xã hội. Mỗi học thuyết ra đời từ một vấn đề lịch sử cụ thể, và chỉ thực sự có ý nghĩa khi được đặt vào hoàn cảnh sinh thành của nó.

Bố cục của cuốn sách được chia làm 7 chương. Với lối viết sáng rõ, giàu ví dụ và tinh thần đối thoại, cuốn sách không chỉ dành cho sinh viên kinh tế, mà còn phù hợp với bạn đọc phổ thông muốn hiểu vì sao thế giới vận hành như hiện nay.

“Ba người khổng lồ trong kinh tế học” là chiếc “bản đồ tư duy” giúp người đọc lần theo dòng chảy của tư tưởng kinh tế hiện đại - từ thị trường tự do, phê phán tư bản, đến điều tiết vĩ mô - để từ đó tự hình thành cho mình một cách nhìn tỉnh táo về kinh tế, chính sách và xã hội đương đại.

 HM

Ảnh: 
Chuyên mục chính: 
Chuyện dọc đường

Công trình kinh điển, đồ sộ và hấp dẫn nhất về lịch sử và nền văn minh A-rập suốt hơn 13 thế kỷ

Tóm tắt: 

Cuốn sách mở ra một hành trình dài, đưa người đọc đi từ những năm đầu của đạo Islam cho đến những biến động trong thế giới A-rập hiện đại. Đây không chỉ là câu chuyện về các triều đại hay những cuộc chinh phục, mà còn là bức tranh rộng lớn về đời sống, văn hóa, tôn giáo và tư tưởng của nhiều thế hệ con người.

“Lịch sử các dân tộc A-rập” bao gồm 5 phần và 26 chương, được xem là công trình kinh điển, đồ sộ và hấp dẫn bậc nhất về lịch sử và văn minh A-rập suốt hơn 13 thế kỷ từ thế kỷ VII đến thế kỷ XX. Tác phẩm do Albert Habib Hourani, học giả người Anh gốc Liban, đồng thời là một trong những chuyên gia hàng đầu thế giới về lịch sử A-rập và Trung Đông, biên soạn.

Dành trọn cuộc đời cho việc nghiên cứu thế giới A-rập và Islam giáo từ thời cổ xưa đến hiện đại, Albert Hourani không chỉ để lại dấu ấn qua hàng loạt công trình học thuật có giá trị, mà còn góp phần đưa Trung tâm Nghiên cứu Trung Đông trở thành một tổ chức nghiên cứu hàng đầu châu Âu về Trung Đông hiện đại. Trong số các tác phẩm của ông, Lịch sử các dân tộc A-rập được xem là cuốn sách thành công và có sức ảnh hưởng sâu rộng nhất.

Cuốn sách mở ra một hành trình dài, đưa người đọc đi từ những năm đầu của đạo Islam cho đến những biến động trong thế giới A-rập hiện đại. Đây không chỉ là câu chuyện về các triều đại hay những cuộc chinh phục, mà còn là bức tranh rộng lớn về đời sống, văn hóa, tôn giáo và tư tưởng của nhiều thế hệ con người.

Sách mở đầu bằng việc kể lại bối cảnh ra đời của Islam và sự hình thành vương quốc caliph trải dài từ Trung Á đến tận Tây Ban Nha… Những trang viết về Muhammad, về các cuộc kế vị sau ông, hay về quá trình hợp nhất ngôn ngữ và đức tin, giúp người đọc hình dung rõ vì sao một cộng đồng nhỏ nơi bán đảo A-rập lại có thể trở thành một đế chế hùng mạnh chỉ trong vài thế kỷ. 

Từ đó, tác giả dẫn chúng ta bước vào đời sống phong phú của các xã hội A-rập trung đại: làng quê, thành phố, chợ búa, pháp luật, giới trí thức và cả những câu chuyện về phụ nữ, nô lệ hay cộng đồng phi Muslim sống chung với người Muslim…

Tác giả dành một phần đáng kể nói về lịch sử xã hội cũng như lịch sử kinh tế để giải thích sự trỗi dậy và sụp đổ của các triều đại Umayyad và Đế chế Ottoman trước đây cũng như của chủ nghĩa dân tộc A-rập và chủ nghĩa Islam giáo hiện nay.  

Tác giả cũng đề cập và phân tích một cách hết sức sâu sắc về những sự kiện lịch sử cận đại như cuộc xung đột Israel - Palestine, cuộc chiến tranh của Mỹ và phương Tây lật đổ chế độ của Tổng thống Saddam Husayn tại Iraq, lật đổ chế độ Libya của Tổng thống Muaamar Al-Qaddafi, phong trào “Mùa xuân A-rập”, sự phân hóa giữa các nước A-rập v.v… 

Điều làm nên sức hấp dẫn của “Lịch sử các dân tộc A-rập” chính là sự kết hợp giữa cái nhìn bao quát và sự chú trọng đến đời sống cụ thể. Giữa những dòng chảy lớn của lịch sử, tác giả luôn cố gắng đưa vào chi tiết nhỏ bé nhưng sinh động, để người đọc dễ dàng hình dung. Và dù đây là một công trình học thuật, cách viết của Hourani vẫn giữ được sự gần gũi, giúp cả những ai mới tìm hiểu cũng có thể tiếp cận.

Tác giả cuốn sách Albert Habib Hourani (1915-1993) sinh ra tại thành phố Manchester trong một gia đình gốc Liban. Ông theo học ngành Triết học, Chính trị và Kinh tế tại Magdalen College, thuộc Đại học Oxford.

Năm 1958, ông trở thành Giám đốc đầu tiên của Trung tâm nghiên cứu Trung Đông (Middle East Centre), nơi ông, cùng với sử gia Elizabeth Monroe, đã xây dựng một bộ sưu tập tài liệu độc nhất vô nhị về Trung Đông.  Ông giữ chức vụ Giám đốc cho đến khi nghỉ hưu năm 1979, song song với việc đảm nhận vai trò giáo sư thỉnh giảng tại nhiều đại học Mỹ, bao gồm Harvard, Chicago, Princeton và Philadelphia, cũng như tại các trường đại học Âu châu và thế giới A-rập. 

HM

Ảnh: 
Chuyên mục chính: 
Chuyện dọc đường

Tuyển tập nghiên cứu về lịch sử, con người và văn hóa Việt

Tóm tắt: 

Cuốn sách giúp người đọc nhìn lại hành trình của dân tộc từ quá khứ đến hiện tại, qua ba yếu tố làm nên bản sắc Việt: con người, lịch sử và văn hóa.

Ấn phẩm “Khi én đưa thoi: Con người, lịch sử và văn hóa Việt” là một cuộc trở về đầy ý nghĩa trong những ngày đầu năm - khi khoảnh khắc giao mùa vừa mở ra cũng là lúc ta nhìn lại hành trình lâu dài của dân tộc qua những số phận, những biến cố và những di sản còn lưu giữ trong tâm thức Việt.  

Được kiến tạo quanh ba trụ cột Con người - Lịch sử - Văn hóa, ấn phẩm quy tụ nhiều công trình nghiên cứu công phu, dẫn dắt độc giả tiếp cận lịch sử Việt Nam không phải như một dòng sự kiện khô cứng, mà như một không gian nhiều chiều, nơi con người, biến cố và di sản liên tục đối thoại với nhau.

Từ những nhân vật từng để lại dấu ấn sâu đậm lên vận mệnh quốc gia, đến các vấn đề học thuật gai góc xoay quanh quốc hiệu, phân tranh, hay những cách nhìn mới về các giai đoạn trung đại - cận đại, cho đến những nét văn hóa - tín ngưỡng đã định hình đời sống tinh thần của người Việt…

Ở phần Con người, độc giả gặp lại những gương mặt như Tả quân Lê Văn Duyệt qua bản chế phong của vua Duy Tân - một tư liệu Hán Nôm quý hiếm; những khảo cứu về Phạm Phú Thứ, người trí thức kiệt xuất của thế kỷ XIX; hay những phân tích sâu sắc về nhân vật Trương Tấn Bửu, Nguyễn Huệ, Nguyễn Ánh, Phan Châu Trinh, cùng những hồi ức, tư liệu liên quan đến Dương Văn Minh... Mỗi nhân vật hiện lên không chỉ như một chứng nhân lịch sử mà còn là tấm gương soi chiếu những chọn lựa, dằn vặt và khát vọng của con người Việt trong buổi giao thời nhiều biến động.

Đến phần Lịch sử, tác phẩm mở ra những cuộc đối thoại học thuật giàu tính phản biện. Những câu hỏi tưởng chừng đã quen thuộc được đặt lại với tinh thần tỉnh táo: quốc hiệu “Việt Nam” xuất hiện từ khi nào, cách nhìn mới về “loạn thập nhị sứ quân”, vai trò của các sứ quân trong sự hình thành nhà Đinh, hay những kế hoạch cầu viện ngoại bang của Nguyễn Ánh,...

Các nghiên cứu không né tránh tranh luận, mà hướng đến một tinh thần nhìn thẳng vào lịch sử, phân định công-tội minh bạch, như quan điểm từng được nêu rõ: lịch sử phải được tiếp cận với sự công bằng và tỉnh táo.

Bên cạnh đó, Văn hóa - lớp trầm tích mềm nhưng bền bỉ của dân tộc - được trình bày qua nhiều chủ đề cuốn hút: Tết giữa năm và phép làm lịch của người Việt, tập tục Đoan Ngọ, những luận giải cổ sử về lịch kiến Tý - kiến Dần; di sản tranh gương cung đình triều Nguyễn; văn học và truyền đạo qua chữ Nôm thế kỷ XVII; các dòng gốm, nghi lễ, phong tục từng hiện diện trong đời sống dân gian và cung đình.

Từng bài viết là một mảnh ghép giúp người đọc hiểu vì sao những tập tục như Tết giết sâu bọ, uống rượu nếp, hái lá thuốc hay treo ngải trước cửa nhà lại gắn bó bền chặt với đời sống Việt; vì sao tranh gương, sắc phong hay những bản văn Nôm cổ lại là chìa khóa quan trọng mở ra thế giới tinh thần của cha ông.  Qua đó, người đọc có thể thấy rõ vai trò của văn hóa như một yếu tố duy trì tính liên tục và ổn định của cộng đồng qua nhiều biến động.

Một điểm đặc biệt của “Khi én đưa thoi: Con người, lịch sử và văn hóa Việt” là toàn bộ nội dung đều được tuyển chọn từ các bài viết đăng trên Tạp chí Xưa và Nay trong năm 2025. Điều này giúp cuốn sách giữ trọn tinh thần học thuật nghiêm cẩn, độ tin cậy về tư liệu và sự đa dạng trong cách tiếp cận. Vốn đã là dấu ấn quen thuộc của tạp chí. Việc hệ thống lại các bài nghiên cứu trong một ấn phẩm Tết không chỉ tạo nên một bức tranh tổng quan súc tích về những vấn đề lịch sử – văn hóa trọng yếu, mà còn phản ánh nhịp vận động của giới nghiên cứu trong suốt một năm.

Nhờ sự cân bằng giữa chiều sâu học thuật và lối trình bày dễ tiếp cận, “Khi én đưa thoi” không chỉ phù hợp để đọc trong những ngày đầu xuân mà còn có giá trị như một cuốn sách đồng hành lâu dài.

Cuốn sách giúp người đọc nhìn lại hành trình của dân tộc từ quá khứ đến hiện tại, qua ba yếu tố làm nên bản sắc Việt: con người, lịch sử và văn hóa.

HM

Ảnh: 
Chuyên mục chính: 
Chuyện dọc đường

Bức tranh đời sống tinh thần người An Nam qua góc nhìn trí thức Phương Tây

Tóm tắt: 

Trọng tâm trong nghiên cứu của Georges Coulet dựa trên việc quan sát thực địa, ở những ghi chép cụ thể và giàu chi tiết về cách người An Nam tin, thực hành và sống cùng tín ngưỡng. Từ đó, ông chỉ ra một đặc điểm nổi bật xuyên suốt đời sống tôn giáo An Nam là tính dung hợp.

Cuốn sách “Tín ngưỡng và tôn giáo An Nam” của TS. Georges Coulet ra đời trong một thời đoạn nhiều xáo trộn của lịch sử Việt Nam đầu thế kỷ XX.

Bản thảo nguyên tác tiếng Pháp được hoàn thành vào tháng 6/1929 tại Sài Gòn, khi xã hội An Nam đang chịu tác động đồng thời của bộ máy thuộc địa, các luồng tư tưởng phương Tây và những chuyển biến chậm rãi nhưng dai dẳng trong đời sống tinh thần bản địa.

Trong bối cảnh ấy, tác giả Georges Coulet - một trí thức người Pháp gắn bó trực tiếp với môi trường giáo dục và xã hội An Nam, đã nỗ lực ghi chép, quan sát và phác dựng một bức tranh tương đối toàn diện về thế giới tín ngưỡng, tôn giáo của người Việt đương thời.

Cuốn sách vì thế không nhằm xây dựng một hệ thống lý thuyết tôn giáo mang tính trừu tượng hay giáo điều. Trọng tâm trong nghiên cứu của Georges Coulet dựa trên việc quan sát thực địa, ở những ghi chép cụ thể và giàu chi tiết về cách người An Nam tin, thực hành và sống cùng tín ngưỡng. Từ đó, ông chỉ ra một đặc điểm nổi bật xuyên suốt đời sống tôn giáo An Nam là tính dung hợp.

Theo Georges Coulet, người An Nam hiếm khi tự đặt mình trong ranh giới chặt chẽ của một tôn giáo duy nhất. Họ có thể vừa là Phật tử, vừa kính Khổng Tử, vừa thờ cúng tổ tiên, tin vào các thần linh dân gian, và thậm chí tiếp nhận đức tin Kitô giáo mà không cảm thấy mâu thuẫn hay xung đột nội tâm. Chính sự linh hoạt này khiến các ranh giới tôn giáo trở nên mờ nhạt, khó phân loại bằng những tiêu chí cứng nhắc hay con số thống kê đơn thuần.

Trong quá trình trình bày vai trò và hình thức tồn tại của các tôn giáo lớn như Phật giáo, Đạo giáo, Nho giáo và Kitô giáo trong xã hội An Nam, Georges Coulet còn đặc biệt nhấn mạnh đến một lớp nền sâu xa hơn, ít được chú ý nhưng có tính quyết định: tín ngưỡng vật linh và tự nhiên giáo. Đây là hệ thống niềm tin gắn chặt với đời sống nông nghiệp, với thiên nhiên, mùa màng và vận mệnh con người. 

Theo tác giả, chính lớp nền tín ngưỡng bản địa này đã “An Nam hóa” mọi tôn giáo du nhập, khiến chúng không tồn tại như những hệ thống giáo lý khép kín, mà hòa tan vào đời sống thường nhật, đáp ứng những nhu cầu rất cụ thể: cầu an, cầu phúc, giải hạn, xua rủi và tìm kiếm sự yên ổn trước những bất trắc khó lường của cuộc sống. Một “tâm hồn An Nam” khoan dung, thực dụng, ít cực đoan và có khả năng dung nạp nhiều hệ thống niềm tin khác nhau. 

Tuy vậy, cũng cần đặt công trình này vào đúng bối cảnh lịch sử của nó: đây trước hết là một nghiên cứu phản ánh góc nhìn, quan điểm và những giới hạn nhận thức của chính Georges Coulet trong thập niên 1920, với các khung tham chiếu và định kiến không thể tách rời của một trí thức Pháp thời thuộc địa.

An Vân

Ảnh: 
Chuyên mục chính: 
Chuyện dọc đường

MV “Never Before”: Kỷ niệm 30 năm quan hệ Hoa Kỳ - Việt Nam

Tóm tắt: 

“Never Before” tái hiện những dấu mốc quan trọng trong quan hệ Hoa Kỳ - Việt Nam, đồng thời nhấn mạnh thế hệ trẻ như minh chứng sống động nhất của quan hệ đối tác ngày nay.

Phái đoàn Ngoại giao Hoa Kỳ tại Việt Nam, phối hợp với rapper Suboi, đã ra mắt “Never Before,” một video âm nhạc (MV) sáng tác mới đánh dấu kỷ niệm 30 năm quan hệ Hoa Kỳ - Việt Nam.

Là một phần của chuỗi hoạt động kỷ niệm kéo dài trong một năm nay, MV mang đến góc nhìn mới mẻ, tập trung vào giới trẻ, về một cột mốc ngoại giao đã định hình tiến trình của cả hai quốc gia.

“Never Before” tái hiện những dấu mốc quan trọng trong quan hệ Hoa Kỳ - Việt Nam, đồng thời nhấn mạnh thế hệ trẻ như minh chứng sống động nhất của quan hệ đối tác ngày nay. Thông qua giọng rap đặc trưng và phong cách hình ảnh đương đại của Suboi, MV truyền tải thông điệp đến giới trẻ, tôn vinh trí tưởng tượng, khát vọng và tầm nhìn toàn cầu, đồng thời định hình lễ kỷ niệm như một hành trình tiếp nối bởi sự sáng tạo và hoài bão của chính các bạn trẻ.

Bằng cách phác họa chặng đường ba thập kỷ qua, MV thể hiện những tiến bộ mà hai nước đã đạt được và lời hứa chung cho tương lai, vừa là lời tri ân cho sự hợp tác bền bỉ, vừa là lời mời gọi tiếp tục xây dựng chặng đường tiếp theo thông qua đổi mới, kết nối và giao lưu văn hóa.

Đại sứ Marc E. Knapper chia sẻ: “Nhân dịp kỷ niệm 30 năm quan hệ Hoa Kỳ -Việt Nam, chúng tôi tự hào được kết nối với giới trẻ thông qua sự sáng tạo. Sự đóng góp của Suboi giúp câu chuyện về quan hệ đối tác của chúng ta được truyền tải theo một hình thức đương đại, khẳng định vai trò quan trọng của giới trẻ trong việc định hình tương lai chung của chúng ta”.

Định hướng nghệ thuật của “Never Before” kết hợp nhịp điệu rap hiện đại với những nét chấm phá của nhạc cụ truyền thống Việt Nam, tạo nên phong cách vừa đương đại vừa thấm đượm bản sắc. Cách tiếp cận này mang đến sự ấm áp cho một chủ đề thường được thể hiện theo lối trang trọng, cho phép năng lượng của hip-hop hòa quyện cùng vẻ thanh thoát và niềm tự hào văn hóa Việt Nam.

Suboi bày tỏ vinh dự khi đóng góp cho hoạt động kỷ niệm này: “Tôi rất vinh dự được góp phần vào lễ kỷ niệm 30 năm quan hệ Hoa Kỳ – Việt Nam. MV ‘Never Before’ truyền tải tinh thần, năng lượng và khát vọng của thế hệ trẻ Việt Nam hôm nay. Tôi hy vọng MV sẽ truyền cảm hứng để họ không chỉ kỷ niệm chặng đường hai nước đã cùng đi mà còn hướng về tương lai với sự tự tin và nhìn thấy những khả năng mà hợp tác có thể mang lại”.

Khi Hoa Kỳ và Việt Nam kỷ niệm 30 năm quan hệ ngoại giao, Phái đoàn Ngoại giao Hoa Kỳ tại Việt Nam tiếp tục cam kết tăng cường hợp tác chiến lược, thúc đẩy lợi ích chung và đóng góp cho hòa bình, ổn định và thịnh vượng trong khu vực cũng như cho nhân dân hai nước.

MV “Never Before” hiện đã có trên FacebookYouTube, và Instagram.

HM

Ảnh: 
Chuyên mục chính: 
Chuyện dọc đường

Việt Nam: Những tiếng vọng từ quá khứ

Tóm tắt: 

“Việt Nam: Những tiếng vọng từ quá khứ” là một hợp tuyển phong phú gồm các văn bản lịch sử, khảo cứu, ký sự và tiểu luận về Việt Nam trong thời kỳ thuộc địa Pháp, khi nước ta đang chuyển mình giữa truyền thống và hiện đại, giữa lòng tự tôn văn hóa và ách cai trị thực dân của các học giả Pháp và Việt Nam.

“Việt Nam: Những tiếng vọng từ quá khứ” là một hợp tuyển phong phú gồm các văn bản lịch sử, khảo cứu, ký sự và tiểu luận về Việt Nam trong thời kỳ thuộc địa Pháp, khi nước ta đang chuyển mình giữa truyền thống và hiện đại, giữa lòng tự tôn văn hóa và ách cai trị thực dân của các học giả Pháp và Việt Nam.

Bìa sách là hình ảnh của kỳ thi Hương ở Nam Định năm 1894 (trường Hà Nam), dành cho tất cả thí sinh ở Bắc kỳ.

Ngay từ những trang đầu, bài “Lược ghi của một lữ khách” của học giả Brieux - Viện sĩ Hàn lâm Pháp, mở ra bằng những quan sát chân thực và sắc sảo về mối quan hệ giữa mẫu quốc và thuộc địa. Brieux thẳng thắn phê phán sự ngạo mạn của nền văn minh Pháp, đồng thời bày tỏ sự trân trọng đối với vẻ tao nhã, lễ độ và đạo lý xã hội cổ truyền của người An Nam như những tiếng vọng xa xăm từ một nền văn hóa bền bỉ trước sóng gió chính trị.

Tiếp nối là các khảo cứu chuyên sâu của Léopold Cadière, Paul Pelliot và Phạm Quỳnh về di sản sử học, tín ngưỡng và văn hóa Việt Nam cho thấy sự phong phú, bền vững nhưng cũng mong manh của di sản chữ nghĩa ở một quốc gia nhiệt đới thường xuyên đối mặt với chiến tranh, khí hậu khắc nghiệt và sự đứt gãy về quyền lực.

Một điểm nổi bật khác của cuốn sách là tinh thần tự phê bình hiếm thấy của các học giả Pháp. Trong khi phần lớn văn bản đương thời vẫn ca ngợi “sứ mệnh khai hóa”. Điều này cho thấy một cách tiếp cận khác: nhân bản hơn, chừng mực hơn, và có ý thức phản tỉnh.

Với cấu trúc đa giọng từ các học giả khảo cứu, trí thức bản địa đến những lữ khách phương xa, cuốn sách như một bản hợp tấu ký ức. Ở đó vang lên những tiếng nói khác nhau, đôi khi đối lập, nhưng cùng góp phần tái hiện chân thực một giai đoạn lịch sử phức tạp và nhiều tầng lớp. 

HM

Ảnh: 
Chuyên mục chính: 
Chuyện dọc đường

Tác phẩm kinh điển có ảnh hưởng sâu rộng nhất đến tư duy chiến lược hải quân toàn cầu

Tóm tắt: 

“Ảnh hưởng của sức mạnh trên biển đối với lịch sử, 1660 - 1783” là một trong những tác phẩm kinh điển có ảnh hưởng sâu rộng nhất đến tư duy chiến lược hải quân toàn cầu.

“Ảnh hưởng của sức mạnh trên biển đối với lịch sử, 1660 - 1783” là một trong những tác phẩm kinh điển có ảnh hưởng sâu rộng nhất đến tư duy chiến lược hải quân toàn cầu.

Xuất bản lần đầu năm 1890, cuốn sách đã được tái bản hơn 30 lần tại Hoa Kỳ, khẳng định vị thế bền vững của mình trong lịch sử tư tưởng quân sự. Tác giả của công trình này, Đô đốc Alfred Thayer Mahan, nhà lý luận hải quân kiệt xuất cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX, được xem là người đặt nền móng cho khái niệm “sức mạnh biển” (sea power) hiện đại. 

Tại Hoa Kỳ, Mahan không chỉ là học giả mà còn là biểu tượng tinh thần, là thần tượng của các sĩ quan hải quân Mỹ. Chân dung ông được treo trong phòng làm việc của các tư lệnh hải quân và lục quân. Những bài viết và luận điểm của ông vẫn thường xuyên xuất hiện trên United States Naval Institute Proceedings suốt hơn một thế kỷ qua.

Trong tác phẩm có 14 chương, Mahan tái hiện sinh động sự trỗi dậy và thăng trầm của các đế chế hải quân châu Âu như Hà Lan, Tây Ban Nha, Anh và Pháp, qua những cuộc chiến không chỉ ở châu Âu mà còn lan đến Bắc Mỹ, nơi các cường quốc tranh giành lợi ích thương mại và thuộc địa.

Ông chỉ ra rằng đằng sau mọi sức mạnh quân sự trên biển là sức mạnh kinh tế, và thương mại chính là nền tảng tạo nên lý do tồn tại của hải quân. Theo Mahan, một lực lượng hải quân chỉ có ý nghĩa khi nó bảo vệ và mở rộng được các tuyến thương mại quốc gia.

Những tư tưởng này nhanh chóng lan tỏa và định hình chiến lược biển của nhiều cường quốc. Ở Anh, nó được xem là sự khẳng định cho vị thế của “đế chế mặt trời không bao giờ lặn”.

Ở Hoa Kỳ, đó là kim chỉ nam cho giấc mơ vươn ra đại dương. Còn tại Đức và Nhật Bản, học thuyết Mahan trở thành nền tảng tư tưởng để xây dựng các lực lượng hải quân hùng mạnh đầu thế kỷ XX. Có thể nói, từ các cuộc đua vũ trang, mở rộng thuộc địa cho tới hai cuộc Thế chiến, dấu ấn của Mahan vẫn hiện hữu như một sợi chỉ đỏ xuyên suốt lịch sử cận  hiện đại.

Ảnh hưởng của ông không chỉ dừng ở lĩnh vực quân sự. Tư tưởng về “sức mạnh biển” còn tác động sâu sắc đến chính sách đối ngoại và học thuyết hàng hải của nhiều quốc gia ven biển. Cho đến nay, hiếm có công trình nào về lý thuyết chiến tranh hay chiến lược quốc gia mà không nhắc đến Mahan như một nền tảng tư tưởng không thể thiếu. 

Tác giả cuốn sách là Alfred Thayer Mahan (1840 - 1914) là sĩ quan hải quân và nhà sử học người Hoa Kỳ, ông được xem như một trong những tư tưởng gia có ảnh hưởng sâu rộng nhất trong lịch sử chiến lược hiện đại. Là người khai sinh khái niệm “quyền lực trên biển” (sea power). Tư tưởng của Mahan đã định hình chính sách hải quân của Mỹ, Anh, Đức và Nhật trong suốt thế kỷ XX.

QA

Ảnh: 
Chuyên mục chính: 
Chuyện dọc đường